Binghamton University
BINGHAMTON, NY
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Binghamton vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

Binghamton University
BINGHAMTON
Binghamton, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%
SAT trung vị1420
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Binghamton University Cornell University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
- Xếp hạng · THE #20
38.61% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1420 SAT trung vị 1540
81.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
18,815 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

38.61% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
15.9% Tỷ lệ yield 63.9%
1420 SAT trung vị 1540
3.88 GPA trung bình -
53,007 Số lượng hồ sơ 65,612
4% SV quốc tế 10.3%
$81K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$53K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$114K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
81.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
89.5% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$18,500 Nợ trung vị $14,000
$30,447 Học phí · năm $72,270
$19,288 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
74% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$27,208 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$50 Lệ phí hồ sơ $80
$8,377 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển38.61% so với 8.41%
Yield15.9% so với 63.9%
Hỗ trợ$19,288 so với $64,225

Kết luận từ dữ liệu

Cornell nhận 8.4% hồ sơ, trong khi Binghamton nhận 38.6%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Cornell (10.3% sinh viên quốc tế) so với Binghamton (4%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $84,351 (Cornell) và $8,377 (Binghamton).

Học phí thấp hơn thuộc về Binghamton: $30,447 so với $72,270, tức thấp hơn $41,823 mỗi năm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $81K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Binghamton vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 38.61% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1420).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $81K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 81.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $19,288).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBinghamtonCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Binghamton và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Binghamton Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#12
Xếp hạng · THE-#20
Tỷ lệ trúng tuyển38.61%8.41%
Tỷ lệ yield15.9%63.9%
SAT trung vị14201540
GPA trung bình3.88-
Số lượng hồ sơ53,00765,612
Sinh viên quốc tế4%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$53K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$114K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp81.6%95.4%
Tỷ lệ duy trì học89.5%98.1%
Nợ trung vị$18,500$14,000
Học phí · năm$30,447$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$19,288$64,225
% nhu cầu được đáp ứng74%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,208$29,441
Lệ phí hồ sơ$50$80
Số lượng sinh viên18,81526,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Binghamton hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Binghamton nhận 38.61% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Binghamton hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $81K.

Học phí tại Binghamton so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $30,447 mỗi năm tại Binghamton và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Binghamton hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1420 tại Binghamton và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Binghamton hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Binghamton so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Binghamton hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $19,288 tại Binghamton và $64,225 tại Cornell.

So sánh Binghamton với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.