Brandeis University
WALTHAM, MASSACHUSETTS
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Brandeis vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

Brandeis University
BRANDEIS
Waltham, Massachusetts
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển40.47%
SAT trung vị1460
Tỷ lệ tốt nghiệp86%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$77K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Brandeis University Boston College
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
40.47% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1460 SAT trung vị 1500
86% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
5,205 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

40.47% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
17.5% Tỷ lệ yield 42.5%
1460 SAT trung vị 1500
3.90 GPA trung bình -
10,462 Số lượng hồ sơ 34,779
19.3% SV quốc tế 6.6%
$77K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$52K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
86% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
87% Tỷ lệ duy trì học 96%
$25,648 Nợ trung vị $19,000
$70,957 Học phí · năm $73,508
$57,507 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
94.5% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$27,004 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$80 Lệ phí hồ sơ -
$56,730 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
Boston College dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển40.47% so với 16.19%
Yield17.5% so với 42.5%
Nợ$25,648 so với $19,000

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Boston College: 16.2% so với 40.5% (Brandeis).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Brandeis (19.3% sinh viên quốc tế) so với Boston College (6.6%).

Brandeis thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $56,730), trong khi Boston College dừng ở mức $39,634.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston College có giá $94,048 so với $93,441 (Brandeis), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $32,295 so với $35,934.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston College chọn lọc hơn trong hai trường (16.19% so với 40.47% tỷ lệ trúng tuyển). Brandeis đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $77K). Brandeis có mức học phí niêm yết thấp hơn ($70,957 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Brandeis vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn.

Chọn Boston College vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston College chọn lọc hơn (16.19% so với 40.47% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1460).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $77K); Boston College có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 86%).

Chi phí và hỗ trợ

Brandeis có học phí niêm yết thấp hơn ($70,957 so với $73,508); Boston College cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $57,507).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBrandeisBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Brandeis và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Brandeis Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển40.47%16.19%
Tỷ lệ yield17.5%42.5%
SAT trung vị14601500
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ10,46234,779
Sinh viên quốc tế19.3%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$77K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$52K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp86%90.8%
Tỷ lệ duy trì học87%96%
Nợ trung vị$25,648$19,000
Học phí · năm$70,957$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$57,507$61,753
% nhu cầu được đáp ứng94.5%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,004$24,892
Lệ phí hồ sơ$80-
Số lượng sinh viên5,20514,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Brandeis hay Boston College khó hơn?

Vào Boston College khó hơn. Brandeis nhận 40.47% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp Brandeis hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $77K.

Học phí tại Brandeis so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $70,957 mỗi năm tại Brandeis và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Brandeis hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1460 tại Brandeis và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Brandeis hay Boston College?

Brandeis xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Brandeis so với #501-600 cho Boston College.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Brandeis hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $57,507 tại Brandeis và $61,753 tại Boston College.

So sánh Brandeis với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.