Brandeis University
WALTHAM, MASSACHUSETTS
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Brandeis vs Illinois Urbana-Champaign - so sánh các trường đại học Mỹ

Brandeis University
BRANDEIS
Waltham, Massachusetts
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển40.47%
SAT trung vị1460
Tỷ lệ tốt nghiệp86%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$77K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Brandeis University University of Illinois Urbana-Champaign
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
- Xếp hạng · THE #46
40.47% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
1460 SAT trung vị 1470
86% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
5,205 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

40.47% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
17.5% Tỷ lệ yield 28.8%
1460 SAT trung vị 1470
3.90 GPA trung bình -
10,462 Số lượng hồ sơ 73,742
19.3% SV quốc tế 14.9%
$77K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$52K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $55K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
86% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
87% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$25,648 Nợ trung vị $19,500
$70,957 Học phí · năm $38,400
$57,507 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
94.5% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$27,004 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
$80 Lệ phí hồ sơ $50
$56,730 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $5,836
Tóm tắt nhanh
Illinois Urbana-Champaign dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu94.5% so với 0.8%
Hỗ trợ$57,507 so với $23,217
Học phí$70,957 so với $38,400

Kết luận từ dữ liệu

Brandeis thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $56,730), trong khi Illinois Urbana-Champaign dừng ở mức $5,836.

Chênh lệch học phí là $32,557 mỗi năm: $38,400 (Illinois Urbana-Champaign) so với $70,957.

Về điểm SAT, đây là cùng một đẳng cấp ứng viên: 1460 và 1470.

Illinois Urbana-Champaign xử lý lượng hồ sơ nhiều hơn gấp đôi (73,742 so với 10,462), điều này thay đổi cách từng hồ sơ được đọc.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Brandeis chọn lọc hơn trong hai trường (40.47% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $77K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $70,957 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Brandeis vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Brandeis chọn lọc hơn (40.47% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Illinois Urbana-Champaign có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1460).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $77K); Brandeis có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (86% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $70,957); Brandeis cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($57,507 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kBrandeisIllinois Urbana-Champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Brandeis và Illinois Urbana-Champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Brandeis Illinois Urbana-Champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#55
Xếp hạng · THE-#46
Tỷ lệ trúng tuyển40.47%42.37%
Tỷ lệ yield17.5%28.8%
SAT trung vị14601470
GPA trung bình3.90-
Số lượng hồ sơ10,46273,742
Sinh viên quốc tế19.3%14.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$77K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$52K$55K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp86%85.1%
Tỷ lệ duy trì học87%94.8%
Nợ trung vị$25,648$19,500
Học phí · năm$70,957$38,400
Gói hỗ trợ trung bình$57,507$23,217
% nhu cầu được đáp ứng94.5%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,004$22,395
Lệ phí hồ sơ$80$50
Số lượng sinh viên5,20559,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Brandeis hay Illinois Urbana-Champaign khó hơn?

Vào Brandeis khó hơn. Brandeis nhận 40.47% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37%.

Sinh viên tốt nghiệp Brandeis hay Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $77K.

Học phí tại Brandeis so với Illinois Urbana-Champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $70,957 mỗi năm tại Brandeis và $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Brandeis hoặc Illinois Urbana-Champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1460 tại Brandeis và 1470 tại Illinois Urbana-Champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Brandeis hay Illinois Urbana-Champaign?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Brandeis so với #55 cho Illinois Urbana-Champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Brandeis hay Illinois Urbana-Champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $57,507 tại Brandeis và $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign.

So sánh Brandeis với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.