University of Connecticut
STORRS, CT
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Connecticut vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Connecticut Boston University
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1340 SAT trung vị 1470
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
28,306 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
15.4% Tỷ lệ yield 35%
1340 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.86
55,479 Số lượng hồ sơ 76,776
7.4% SV quốc tế 20.1%
$74K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$109K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
92% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$21,500 Nợ trung vị $23,250
$44,004 Học phí · năm $71,372
$21,535 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
61.6% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$28,506 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$80 Lệ phí hồ sơ $80
$17,282 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển52.39% so với 12.83%
Hỗ trợ$21,535 so với $69,396
Yield15.4% so với 35%

Kết luận từ dữ liệu

Connecticut nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (52.4%), trong khi Boston University từ chối đại đa số (12.8%).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Boston University (20.1% sinh viên quốc tế) so với Connecticut (7.4%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Connecticut cấp $17,282.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston University có giá $94,427 so với $64,100 (Connecticut), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $25,031 so với $42,565.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Connecticut vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $74K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kConnecticutBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Connecticut và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Connecticut Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%12.83%
Tỷ lệ yield15.4%35%
SAT trung vị13401470
GPA trung bình-3.86
Số lượng hồ sơ55,47976,776
Sinh viên quốc tế7.4%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$109K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%88.7%
Tỷ lệ duy trì học92%94.2%
Nợ trung vị$21,500$23,250
Học phí · năm$44,004$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$21,535$69,396
% nhu cầu được đáp ứng61.6%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,506$36,774
Lệ phí hồ sơ$80$80
Số lượng sinh viên28,30636,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Connecticut hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Connecticut nhận 52.39% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $74K.

Học phí tại Connecticut so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,004 mỗi năm tại Connecticut và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại Connecticut và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Connecticut hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Connecticut hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $69,396 tại Boston University.

So sánh Connecticut với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.