University of Connecticut
STORRS, CT
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Connecticut vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Connecticut Carnegie Mellon University
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #24
52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1340 SAT trung vị 1540
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
28,306 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
15.4% Tỷ lệ yield 45.7%
1340 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.89
55,479 Số lượng hồ sơ 33,941
7.4% SV quốc tế 23.3%
$74K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$109K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
92% Tỷ lệ duy trì học 98%
$21,500 Nợ trung vị $21,750
$44,004 Học phí · năm $68,776
$21,535 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
61.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$28,506 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$17,282 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển52.39% so với 11.66%
Yield15.4% so với 45.7%
Hỗ trợ$21,535 so với $60,909

Kết luận từ dữ liệu

Connecticut nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (52.4%), trong khi Carnegie Mellon từ chối đại đa số (11.7%).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Carnegie Mellon (23.3% sinh viên quốc tế) so với Connecticut (7.4%).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Connecticut cấp cho họ trung bình $17,282. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Carnegie Mellon có giá $88,670 so với $64,100 (Connecticut), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $27,761 so với $42,565.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Connecticut vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $74K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $68,776); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kConnecticutCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Connecticut và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Connecticut Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#101-150
Xếp hạng · THE-#24
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%11.66%
Tỷ lệ yield15.4%45.7%
SAT trung vị13401540
GPA trung bình-3.89
Số lượng hồ sơ55,47933,941
Sinh viên quốc tế7.4%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$109K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%94.1%
Tỷ lệ duy trì học92%98%
Nợ trung vị$21,500$21,750
Học phí · năm$44,004$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$21,535$60,909
% nhu cầu được đáp ứng61.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,506$31,298
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên28,30616,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Connecticut hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Connecticut nhận 52.39% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $74K.

Học phí tại Connecticut so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,004 mỗi năm tại Connecticut và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại Connecticut và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Connecticut hay Carnegie Mellon?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Connecticut hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Connecticut với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.