University of Connecticut
STORRS, CT
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Connecticut vs Carnegie mellon — so sánh các trường đại học Mỹ

University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.4%
SAT trung vị1348
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.7%
SAT trung vị1546
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Connecticut Carnegie Mellon University
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
Xếp hạng · THE #24
52.4% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
1348 SAT trung vị 1546
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
28,306 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

52.4% Tỷ lệ trúng tuyển 11.7%
15.4% Tỷ lệ yield 45.7%
1348 SAT trung vị 1546
GPA trung bình 3.90
55,479 Số lượng hồ sơ 33,941
11% SV quốc tế 46%
$74K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$66K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $103K
$109K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
92% Tỷ lệ duy trì học 98%
$21,500 Nợ trung vị $21,750
$43,712 Học phí · năm $66,246
$21,535 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
61.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$28,506 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$80 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Carnegie mellon dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển52.4% so với 11.7%
Yield15.4% so với 45.7%
Hỗ trợ$21,535 so với $60,909

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.7% so với 52.4% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($43,712 so với $66,246 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Connecticut vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie mellon chọn lọc hơn (11.7% so với 52.4% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1546 so với 1348).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $74K); Carnegie mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($43,712 so với $66,246); Carnegie mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kConnecticutCarnegie mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Connecticut và Carnegie mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Connecticut Carnegie mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#101-150
Xếp hạng · THE#24
Tỷ lệ trúng tuyển52.4%11.7%
Tỷ lệ yield15.4%45.7%
SAT trung vị13481546
GPA trung bình3.90
Số lượng hồ sơ55,47933,941
Sinh viên quốc tế11%46%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K$115K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$66K$103K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$109K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%94.1%
Tỷ lệ duy trì học92%98%
Nợ trung vị$21,500$21,750
Học phí · năm$43,712$66,246
Gói hỗ trợ trung bình$21,535$60,909
% nhu cầu được đáp ứng61.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,506$31,298
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên28,30616,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Connecticut hay Carnegie mellon khó hơn?

Vào Carnegie mellon khó hơn. Connecticut nhận 52.4% hồ sơ, trong khi Carnegie mellon nhận 11.7%.

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Carnegie mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $74K.

Học phí tại Connecticut so với Carnegie mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $43,712 mỗi năm tại Connecticut và $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Carnegie mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1348 tại Connecticut và 1546 tại Carnegie mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Connecticut hay Carnegie mellon?

Carnegie mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #101-150 cho Carnegie mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Connecticut hay Carnegie mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $60,909 tại Carnegie mellon.

So sánh Connecticut với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.