University of Connecticut
STORRS, CT
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Connecticut vs Georgia - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Connecticut University of Georgia
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
- Xếp hạng · THE -
52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
1340 SAT trung vị 1300
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
28,306 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
15.4% Tỷ lệ yield 38.3%
1340 SAT trung vị 1300
- GPA trung bình 4.15
55,479 Số lượng hồ sơ 42,436
7.4% SV quốc tế 1.1%
$74K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$109K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
92% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$21,500 Nợ trung vị $18,500
$44,004 Học phí · năm $31,678
$21,535 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
61.6% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$28,506 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
$80 Lệ phí hồ sơ $70
$17,282 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Yield15.4% so với 38.3%
Hỗ trợ$21,535 so với $15,348
Học phí$44,004 so với $31,678

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Georgia: 37.9% so với 52.4% (Connecticut).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Connecticut (7.4% sinh viên quốc tế) so với Georgia (1.1%).

Georgia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Connecticut cấp cho họ trung bình $17,282. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Georgia: $31,678 so với $44,004, tức thấp hơn $12,326 mỗi năm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.92% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Connecticut đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $44,004 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Connecticut vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Georgia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgia chọn lọc hơn (37.92% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Connecticut có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $69K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $44,004); Connecticut cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($21,535 so với $15,348).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kConnecticutGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Connecticut và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Connecticut Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#401-500
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%37.92%
Tỷ lệ yield15.4%38.3%
SAT trung vị13401300
GPA trung bình-4.15
Số lượng hồ sơ55,47942,436
Sinh viên quốc tế7.4%1.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K$69K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$109K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%89.7%
Tỷ lệ duy trì học92%94.3%
Nợ trung vị$21,500$18,500
Học phí · năm$44,004$31,678
Gói hỗ trợ trung bình$21,535$15,348
% nhu cầu được đáp ứng61.6%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,506$20,890
Lệ phí hồ sơ$80$70
Số lượng sinh viên28,30643,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Connecticut hay Georgia khó hơn?

Vào Georgia khó hơn. Connecticut nhận 52.39% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $74K so với $69K.

Học phí tại Connecticut so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,004 mỗi năm tại Connecticut và $31,678 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại Connecticut và 1300 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Connecticut hay Georgia?

Connecticut xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #401-500 cho Georgia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Connecticut hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $15,348 tại Georgia.

So sánh Connecticut với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.