

Connecticut vs Maryland (umbc) — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Connecticut chọn lọc hơn trong hai trường (52.4% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Connecticut đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $43,712 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Connecticut vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Connecticut chọn lọc hơn (52.4% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Connecticut có điểm SAT trung vị cao hơn (1348 so với 1323).
Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $70K); Connecticut có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.3% so với 70%).
Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $43,712); Connecticut cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($21,535 so với $14,712).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Connecticut | Maryland (umbc) |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #301-400 | #601-700 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 52.4% | 72.4% |
| Tỷ lệ yield | 15.4% | 21.6% |
| SAT trung vị | 1348 | 1323 |
| GPA trung bình | — | 4.10 |
| Số lượng hồ sơ | 55,479 | 14,325 |
| Sinh viên quốc tế | 11% | 17% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $74K | $70K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $66K | $60K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $109K | $101K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 83.3% | 70% |
| Tỷ lệ duy trì học | 92% | 85% |
| Nợ trung vị | $21,500 | $19,500 |
| Học phí · năm | $43,712 | $31,275 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $21,535 | $14,712 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 61.6% | 47% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $28,506 | $22,450 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 28,306 | 13,906 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Connecticut hay Maryland (umbc) khó hơn?
Vào Connecticut khó hơn. Connecticut nhận 52.4% hồ sơ, trong khi Maryland (umbc) nhận 72.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Maryland (umbc) kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Connecticut kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $74K so với $70K.
Học phí tại Connecticut so với Maryland (umbc) là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $43,712 mỗi năm tại Connecticut và $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc).
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Maryland (umbc)?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1348 tại Connecticut và 1323 tại Maryland (umbc); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Connecticut hay Maryland (umbc)?
Connecticut xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #601-700 cho Maryland (umbc).
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Connecticut hay Maryland (umbc)?
Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $14,712 tại Maryland (umbc).
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern