University of Connecticut
STORRS, CT
University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Connecticut vs North Carolina - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.34%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Connecticut University of North Carolina at Chapel Hill
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #35
- Xếp hạng · THE #70
52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 15.34%
1340 SAT trung vị 1470
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.2%
28,306 Số lượng sinh viên 32,680

SO SÁNH TRỰC TIẾP

52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 15.34%
15.4% Tỷ lệ yield 45.5%
1340 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 4.49
55,479 Số lượng hồ sơ 66,535
7.4% SV quốc tế 6.4%
$74K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $72K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $48K
$109K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $112K
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.2%
92% Tỷ lệ duy trì học 96.6%
$21,500 Nợ trung vị $14,000
$44,004 Học phí · năm $45,228
$21,535 Gói hỗ trợ trung bình $20,705
61.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$28,506 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,382
$80 Lệ phí hồ sơ $85
$17,282 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
North Carolina dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển52.39% so với 15.34%
Yield15.4% so với 45.5%
% nhu cầu61.6% so với 100%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: North Carolina nhận 15.3% hồ sơ, còn Connecticut nhận tới 52.4%.

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Connecticut báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $17,282), còn North Carolina thì không.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn North Carolina: khoảng giữa 1470 so với 1340, chênh lệch 130 điểm.

North Carolina thường thắng trong cuộc giành ứng viên đã trúng tuyển: 45.5% xác nhận nhập học so với 15.4%.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

North Carolina chọn lọc hơn trong hai trường (15.34% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). North Carolina đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #35). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($74K so với $72K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $45,228 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Connecticut vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn North Carolina vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

North Carolina chọn lọc hơn (15.34% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); North Carolina có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $72K); North Carolina có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.2% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $45,228); Connecticut cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($21,535 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kConnecticutNorth Carolina HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Connecticut và North Carolina được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Connecticut North Carolina
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#35
Xếp hạng · THE-#70
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%15.34%
Tỷ lệ yield15.4%45.5%
SAT trung vị13401470
GPA trung bình-4.49
Số lượng hồ sơ55,47966,535
Sinh viên quốc tế7.4%6.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K$72K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$48K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$109K$112K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%91.2%
Tỷ lệ duy trì học92%96.6%
Nợ trung vị$21,500$14,000
Học phí · năm$44,004$45,228
Gói hỗ trợ trung bình$21,535$20,705
% nhu cầu được đáp ứng61.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,506$20,382
Lệ phí hồ sơ$80$85
Số lượng sinh viên28,30632,680

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Connecticut hay North Carolina khó hơn?

Vào North Carolina khó hơn. Connecticut nhận 52.39% hồ sơ, trong khi North Carolina nhận 15.34%.

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay North Carolina kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $74K tại Connecticut và $72K tại North Carolina.

Học phí tại Connecticut so với North Carolina là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,004 mỗi năm tại Connecticut và $45,228 mỗi năm tại North Carolina.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc North Carolina?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại Connecticut và 1470 tại North Carolina; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Connecticut hay North Carolina?

North Carolina xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #35 cho North Carolina.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Connecticut hay North Carolina?

Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $20,705 tại North Carolina.

So sánh Connecticut với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.