University of Connecticut
STORRS, CT
University of Southern California
LOS ANGELES, CA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Connecticut vs Southern California - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
University of Southern California
SOUTHERN CALIFORNIA
Los Angeles, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#62
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%
SAT trung vị1495
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Connecticut University of Southern California
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #62
- Xếp hạng · THE #72
52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 9.81%
1340 SAT trung vị 1495
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.8%
28,306 Số lượng sinh viên 46,566

SO SÁNH TRỰC TIẾP

52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 9.81%
15.4% Tỷ lệ yield 43.3%
1340 SAT trung vị 1495
- GPA trung bình 3.80
55,479 Số lượng hồ sơ 82,027
7.4% SV quốc tế 13.2%
$74K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $92K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$109K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.8%
92% Tỷ lệ duy trì học 95.6%
$21,500 Nợ trung vị $18,000
$44,004 Học phí · năm $68,687
$21,535 Gói hỗ trợ trung bình $71,169
61.6% % nhu cầu được đáp ứng 99.3%
$28,506 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,678
$80 Lệ phí hồ sơ $85
$17,282 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $25,384
Tóm tắt nhanh
Southern California dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển52.39% so với 9.81%
Hỗ trợ$21,535 so với $71,169
Yield15.4% so với 43.3%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Southern California nhận 9.8% hồ sơ, còn Connecticut nhận tới 52.4%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Southern California: 13.2% sinh viên so với 7.4% (Connecticut).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $25,384 (Southern California) và $17,282 (Connecticut).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Southern California bắt đầu ở $89,087 so với $64,100, và kết thúc ở $17,918 so với $42,565 (Connecticut).

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Southern California chọn lọc hơn trong hai trường (9.81% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Southern California đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #62). Sinh viên tốt nghiệp Southern California có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($92K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $68,687 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Connecticut vì: học phí thấp hơn.

Chọn Southern California vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Southern California chọn lọc hơn (9.81% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Southern California có điểm SAT trung vị cao hơn (1495 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Southern California có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($92K so với $74K); Southern California có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.8% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $68,687); Southern California cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($71,169 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kConnecticutSouthern California HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Connecticut và Southern California được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Connecticut Southern California
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#62
Xếp hạng · THE-#72
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%9.81%
Tỷ lệ yield15.4%43.3%
SAT trung vị13401495
GPA trung bình-3.80
Số lượng hồ sơ55,47982,027
Sinh viên quốc tế7.4%13.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K$92K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$109K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%91.8%
Tỷ lệ duy trì học92%95.6%
Nợ trung vị$21,500$18,000
Học phí · năm$44,004$68,687
Gói hỗ trợ trung bình$21,535$71,169
% nhu cầu được đáp ứng61.6%99.3%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,506$27,678
Lệ phí hồ sơ$80$85
Số lượng sinh viên28,30646,566

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Connecticut hay Southern California khó hơn?

Vào Southern California khó hơn. Connecticut nhận 52.39% hồ sơ, trong khi Southern California nhận 9.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Southern California kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Southern California kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $92K so với $74K.

Học phí tại Connecticut so với Southern California là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,004 mỗi năm tại Connecticut và $68,687 mỗi năm tại Southern California.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Southern California?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại Connecticut và 1495 tại Southern California; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Connecticut hay Southern California?

Southern California xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #62 cho Southern California.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Connecticut hay Southern California?

Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $71,169 tại Southern California.

So sánh Connecticut với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.