University of Connecticut
STORRS, CT
Stony Brook University
STONY BROOK, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Connecticut vs Stony Brook - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Connecticut Stony Brook University
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
- Xếp hạng · THE -
52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
1340 SAT trung vị 1410
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
28,306 Số lượng sinh viên 26,689

SO SÁNH TRỰC TIẾP

52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 49.04%
15.4% Tỷ lệ yield 14.7%
1340 SAT trung vị 1410
- GPA trung bình -
55,479 Số lượng hồ sơ 55,880
7.4% SV quốc tế 10.2%
$74K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $49K
$109K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $107K
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 75.6%
92% Tỷ lệ duy trì học 89.7%
$21,500 Nợ trung vị $18,228
$44,004 Học phí · năm $32,741
$21,535 Gói hỗ trợ trung bình $15,261
61.6% % nhu cầu được đáp ứng 0.6%
$28,506 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $23,558
$80 Lệ phí hồ sơ -
$17,282 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $2,834
Tóm tắt nhanh
Stony Brook dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu61.6% so với 0.6%
Hỗ trợ$21,535 so với $15,261
Học phí$44,004 so với $32,741

Kết luận từ dữ liệu

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $17,282 (Connecticut) và $2,834 (Stony Brook).

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Stony Brook: $32,741 so với $44,004, tức thấp hơn $11,263 mỗi năm.

70 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1410 (Stony Brook) so với 1340.

Sau khi cộng thêm chỗ ở và ăn uống, tổng chi phí một năm là $55,085 (Stony Brook) so với $64,100.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stony Brook chọn lọc hơn trong hai trường (49.04% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($74K so với $75K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $44,004 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Connecticut vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Stony Brook vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stony Brook chọn lọc hơn (49.04% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Stony Brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1410 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $74K); Connecticut có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.3% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $44,004); Connecticut cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($21,535 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kConnecticutStony Brook HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Connecticut và Stony Brook được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Connecticut Stony Brook
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#301-400
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%49.04%
Tỷ lệ yield15.4%14.7%
SAT trung vị13401410
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ55,47955,880
Sinh viên quốc tế7.4%10.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$49K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$109K$107K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%75.6%
Tỷ lệ duy trì học92%89.7%
Nợ trung vị$21,500$18,228
Học phí · năm$44,004$32,741
Gói hỗ trợ trung bình$21,535$15,261
% nhu cầu được đáp ứng61.6%0.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,506$23,558
Lệ phí hồ sơ$80-
Số lượng sinh viên28,30626,689

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Connecticut hay Stony Brook khó hơn?

Vào Stony Brook khó hơn. Connecticut nhận 52.39% hồ sơ, trong khi Stony Brook nhận 49.04%.

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Stony Brook kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $74K tại Connecticut và $75K tại Stony Brook.

Học phí tại Connecticut so với Stony Brook là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,004 mỗi năm tại Connecticut và $32,741 mỗi năm tại Stony Brook.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Stony Brook?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại Connecticut và 1410 tại Stony Brook; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Connecticut hay Stony Brook?

Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $15,261 tại Stony Brook.

So sánh Connecticut với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.