

Connecticut vs Texas at Austin - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Texas at Austin nhận 26.6%, Connecticut nhận 52.4%.
55 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1395 (Texas at Austin) so với 1340.
Ứng viên trúng tuyển cả hai trường thường chọn Texas at Austin hơn (47.4% xác nhận so với 15.4%).
Bảng giá không tạo khác biệt giữa hai trường này: $44,004 và $44,908.
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #45). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($74K so với $75K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $44,908 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Connecticut vì: học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Texas at Austin có điểm SAT trung vị cao hơn (1395 so với 1340).
Sinh viên tốt nghiệp Texas at Austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $74K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 83.3%).
Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $44,908); Connecticut cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($21,535 so với $20,219).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Connecticut | Texas at Austin |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #301-400 | #45 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 52.39% | 26.64% |
| Tỷ lệ yield | 15.4% | 47.4% |
| SAT trung vị | 1340 | 1395 |
| GPA trung bình | - | - |
| Số lượng hồ sơ | 55,479 | 72,885 |
| Sinh viên quốc tế | 7.4% | 4.5% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $74K | $75K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $50K | $51K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $109K | $117K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 83.3% | 88.9% |
| Tỷ lệ duy trì học | 92% | 96.7% |
| Nợ trung vị | $21,500 | $20,500 |
| Học phí · năm | $44,004 | $44,908 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $21,535 | $20,219 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 61.6% | 75% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $28,506 | $19,919 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 28,306 | 53,864 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Connecticut hay Texas at Austin khó hơn?
Vào Texas at Austin khó hơn. Connecticut nhận 52.39% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.64%.
Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Texas at Austin kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $74K tại Connecticut và $75K tại Texas at Austin.
Học phí tại Connecticut so với Texas at Austin là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $44,004 mỗi năm tại Connecticut và $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Texas at Austin?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại Connecticut và 1395 tại Texas at Austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Connecticut hay Texas at Austin?
Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #45 cho Texas at Austin.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Connecticut hay Texas at Austin?
Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $20,219 tại Texas at Austin.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern