University of Connecticut
STORRS, CT
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Connecticut vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Connecticut University of Wyoming
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1340 SAT trung vị 1140
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
28,306 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

52.39% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
15.4% Tỷ lệ yield 23.8%
1340 SAT trung vị 1140
- GPA trung bình 3.55
55,479 Số lượng hồ sơ 6,217
7.4% SV quốc tế 1.8%
$74K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$109K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
83.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
92% Tỷ lệ duy trì học 79%
$21,500 Nợ trung vị $18,000
$44,004 Học phí · năm $25,015
$21,535 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
61.6% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$28,506 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
$80 Lệ phí hồ sơ $40
$17,282 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Connecticut dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển52.39% so với 96.9%
Hỗ trợ$21,535 so với $12,129
Học phí$44,004 so với $25,015

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Connecticut: 52.4% so với 96.9% (Wyoming).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Connecticut (7.4% sinh viên quốc tế) so với Wyoming (1.8%).

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Wyoming: $25,015 so với $44,004, tức thấp hơn $18,989 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Connecticut: $74K so với $57K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Connecticut chọn lọc hơn trong hai trường (52.39% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Connecticut đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $44,004 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Connecticut vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Connecticut chọn lọc hơn (52.39% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Connecticut có điểm SAT trung vị cao hơn (1340 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($74K so với $57K); Connecticut có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.3% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $44,004); Connecticut cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($21,535 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kConnecticutWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Connecticut và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Connecticut Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%96.9%
Tỷ lệ yield15.4%23.8%
SAT trung vị13401140
GPA trung bình-3.55
Số lượng hồ sơ55,4796,217
Sinh viên quốc tế7.4%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$109K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%58.8%
Tỷ lệ duy trì học92%79%
Nợ trung vị$21,500$18,000
Học phí · năm$44,004$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$21,535$12,129
% nhu cầu được đáp ứng61.6%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,506$24,921
Lệ phí hồ sơ$80$40
Số lượng sinh viên28,30610,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Connecticut hay Wyoming khó hơn?

Vào Connecticut khó hơn. Connecticut nhận 52.39% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Connecticut kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $74K so với $57K.

Học phí tại Connecticut so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $44,004 mỗi năm tại Connecticut và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Connecticut hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại Connecticut và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Connecticut hay Wyoming?

Connecticut xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Connecticut so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Connecticut hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $21,535 tại Connecticut và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Connecticut với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.