Duke University
DURHAM, NC
University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Duke vs Penn - so sánh các trường đại học Mỹ

Duke University
DUKE
Durham, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#39
Tỷ lệ trúng tuyển5.71%
SAT trung vị1548
Tỷ lệ tốt nghiệp96.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$98K
University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Duke University University of Pennsylvania
#39 Xếp hạng thế giới · ARWU #14
#27 Xếp hạng · THE -
5.71% Tỷ lệ trúng tuyển 5.4%
1548 SAT trung vị 1553
96.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.5%
17,499 Số lượng sinh viên 24,023

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.71% Tỷ lệ trúng tuyển 5.4%
58.8% Tỷ lệ yield 68%
1548 SAT trung vị 1553
- GPA trung bình 3.90
51,795 Số lượng hồ sơ 65,236
10.6% SV quốc tế 13.3%
$98K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $111K
$66K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $70K
$172K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
96.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.5%
98% Tỷ lệ duy trì học 98.8%
$13,000 Nợ trung vị $15,715
$73,172 Học phí · năm $71,236
$72,437 Gói hỗ trợ trung bình $70,971
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$27,515 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,558
- Lệ phí hồ sơ $75
$90,599 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,356
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$13,000 so với $15,715
Nợ khi TN$27,515 so với $32,558
Yield58.8% so với 68%

Kết luận từ dữ liệu

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Duke cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $90,599, còn Penn cấp $75,356.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Penn kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $111K so với $98K.

Cả hai trường đều từ chối hơn chín trên mười hồ sơ (5.4% và 5.7%), vì vậy kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp hồ sơ, chứ không phải bản thân tỷ lệ trúng tuyển.

Về điểm SAT, đây là cùng một đẳng cấp ứng viên: 1548 và 1553.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 5.71% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#39 so với #14). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $98K). Penn có mức học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $73,172 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Duke vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 5.71% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1548).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $98K); Duke có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.8% so với 96.5%).

Chi phí và hỗ trợ

Penn có học phí niêm yết thấp hơn ($71,236 so với $73,172); Duke cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($72,437 so với $70,971).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kDukePenn HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Duke và Penn được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Duke Penn
Xếp hạng thế giới · ARWU#39#14
Xếp hạng · THE#27-
Tỷ lệ trúng tuyển5.71%5.4%
Tỷ lệ yield58.8%68%
SAT trung vị15481553
GPA trung bình-3.90
Số lượng hồ sơ51,79565,236
Sinh viên quốc tế10.6%13.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$98K$111K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$66K$70K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$172K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp96.8%96.5%
Tỷ lệ duy trì học98%98.8%
Nợ trung vị$13,000$15,715
Học phí · năm$73,172$71,236
Gói hỗ trợ trung bình$72,437$70,971
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,515$32,558
Lệ phí hồ sơ-$75
Số lượng sinh viên17,49924,023

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Duke hay Penn khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Duke nhận 5.71% hồ sơ, trong khi Penn nhận 5.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Duke hay Penn kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $98K.

Học phí tại Duke so với Penn là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $73,172 mỗi năm tại Duke và $71,236 mỗi năm tại Penn.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Duke hoặc Penn?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1548 tại Duke và 1553 tại Penn; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Duke hay Penn?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #39 cho Duke so với #14 cho Penn.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Duke hay Penn?

Gói hỗ trợ trung bình là $72,437 tại Duke và $70,971 tại Penn.

So sánh Duke với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.