

Emory vs Massachusetts institute of technology — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn trong hai trường (4.5% so với 10.7% tỷ lệ trúng tuyển). Massachusetts institute of technology đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #3). Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $80K). Massachusetts institute of technology có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,396 so với $64,280 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Emory vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Massachusetts institute of technology vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Massachusetts institute of technology chọn lọc hơn (4.5% so với 10.7% tỷ lệ trúng tuyển); Massachusetts institute of technology có điểm SAT trung vị cao hơn (1560 so với 1520).
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($143K so với $80K); Massachusetts institute of technology có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.4% so với 91.1%).
Massachusetts institute of technology có học phí niêm yết thấp hơn ($62,396 so với $64,280); Massachusetts institute of technology cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,358 so với $67,329).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Emory | Massachusetts institute of technology |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #3 |
| Xếp hạng · THE | — | #2 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 10.7% | 4.5% |
| Tỷ lệ yield | 40.4% | 86.1% |
| SAT trung vị | 1520 | 1560 |
| GPA trung bình | 3.80 | — |
| Số lượng hồ sơ | 34,614 | 28,232 |
| Sinh viên quốc tế | 19% | 33% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $80K | $143K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $84K | $154K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $120K | $243K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 91.1% | 96.4% |
| Tỷ lệ duy trì học | 96% | 99% |
| Nợ trung vị | $18,250 | $14,768 |
| Học phí · năm | $64,280 | $62,396 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $67,329 | $68,358 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 99.9% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $24,562 | $29,488 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 15,179 | 11,886 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Emory hay Massachusetts institute of technology khó hơn?
Vào Massachusetts institute of technology khó hơn. Emory nhận 10.7% hồ sơ, trong khi Massachusetts institute of technology nhận 4.5%.
Sinh viên tốt nghiệp Emory hay Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Massachusetts institute of technology kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $143K so với $80K.
Học phí tại Emory so với Massachusetts institute of technology là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $64,280 mỗi năm tại Emory và $62,396 mỗi năm tại Massachusetts institute of technology.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Emory hoặc Massachusetts institute of technology?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1520 tại Emory và 1560 tại Massachusetts institute of technology; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Emory hay Massachusetts institute of technology?
Massachusetts institute of technology xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Emory so với #3 cho Massachusetts institute of technology.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Emory hay Massachusetts institute of technology?
Gói hỗ trợ trung bình là $67,329 tại Emory và $68,358 tại Massachusetts institute of technology.
Harvard
Stanford
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina