Harvard University
CAMBRIDGE, MA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Harvard vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

Harvard University
HARVARD
Cambridge, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#1
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Harvard University Cornell University
#1 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
#3 Xếp hạng · THE #20
3.65% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1553 SAT trung vị 1540
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
21,189 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

3.65% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
83.6% Tỷ lệ yield 63.9%
1553 SAT trung vị 1540
4.21 GPA trung bình -
54,008 Số lượng hồ sơ 65,612
15.7% SV quốc tế 10.3%
$102K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$200K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
97.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
98% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$14,000 Nợ trung vị $14,000
$64,796 Học phí · năm $72,270
$74,387 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$22,262 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$85 Lệ phí hồ sơ $80
$81,046 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Harvard dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển3.65% so với 8.41%
Nợ khi TN$22,262 so với $29,441
Yield83.6% so với 63.9%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 15.7% (Harvard) so với 10.3% (Cornell).

Học phí thấp hơn thuộc về Harvard: $64,796 so với $72,270, tức thấp hơn $7,474 mỗi năm.

Với tỷ lệ 3.6% và 8.4%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.

Ứng viên trúng tuyển cả hai trường thường chọn Harvard hơn (83.6% xác nhận so với 63.9%).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Harvard chọn lọc hơn trong hai trường (3.65% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Harvard đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#1 so với #12). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($102K so với $104K). Harvard có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,796 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Harvard vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Cornell vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Harvard chọn lọc hơn (3.65% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển); Harvard có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1540).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $102K); Harvard có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 95.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Harvard có học phí niêm yết thấp hơn ($64,796 so với $72,270); Harvard cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,387 so với $64,225).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kHarvardCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Harvard và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Harvard Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#1#12
Xếp hạng · THE#3#20
Tỷ lệ trúng tuyển3.65%8.41%
Tỷ lệ yield83.6%63.9%
SAT trung vị15531540
GPA trung bình4.21-
Số lượng hồ sơ54,00865,612
Sinh viên quốc tế15.7%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$200K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%95.4%
Tỷ lệ duy trì học98%98.1%
Nợ trung vị$14,000$14,000
Học phí · năm$64,796$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$74,387$64,225
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$22,262$29,441
Lệ phí hồ sơ$85$80
Số lượng sinh viên21,18926,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Harvard hay Cornell khó hơn?

Vào Harvard khó hơn. Harvard nhận 3.65% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Harvard hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $102K tại Harvard và $104K tại Cornell.

Học phí tại Harvard so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $64,796 mỗi năm tại Harvard và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Harvard hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Harvard và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Harvard hay Cornell?

Harvard xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #1 cho Harvard so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Harvard hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $74,387 tại Harvard và $64,225 tại Cornell.

So sánh Harvard với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.