Iowa State University
AMES, IA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Iowa State vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

Iowa State University
IOWA STATE
Ames, IA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển88.66%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$63K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Iowa State University Cornell University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
- Xếp hạng · THE #20
88.66% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1250 SAT trung vị 1540
75.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
30,432 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

88.66% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
28.8% Tỷ lệ yield 63.9%
1250 SAT trung vị 1540
3.75 GPA trung bình -
23,095 Số lượng hồ sơ 65,612
3.7% SV quốc tế 10.3%
$63K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$90K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
75.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
87.6% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$22,869 Nợ trung vị $14,000
$28,881 Học phí · năm $72,270
$15,665 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
78% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,475 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$40 Lệ phí hồ sơ $80
$12,582 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển88.66% so với 8.41%
Hỗ trợ$15,665 so với $64,225
Học phí$28,881 so với $72,270

Kết luận từ dữ liệu

Iowa State nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (88.7%), trong khi Cornell từ chối đại đa số (8.4%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.3% (Cornell) so với 3.7% (Iowa State).

Cornell thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $84,351), trong khi Iowa State dừng ở mức $12,582.

Học phí thấp hơn thuộc về Iowa State: $28,881 so với $72,270, tức thấp hơn $43,389 mỗi năm.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 88.66% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $63K). Iowa State có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,881 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Iowa State vì: học phí thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 88.66% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $63K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 75.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Iowa State có học phí niêm yết thấp hơn ($28,881 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $15,665).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kIowa StateCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Iowa State và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Iowa State Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#12
Xếp hạng · THE-#20
Tỷ lệ trúng tuyển88.66%8.41%
Tỷ lệ yield28.8%63.9%
SAT trung vị12501540
GPA trung bình3.75-
Số lượng hồ sơ23,09565,612
Sinh viên quốc tế3.7%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$63K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$90K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp75.3%95.4%
Tỷ lệ duy trì học87.6%98.1%
Nợ trung vị$22,869$14,000
Học phí · năm$28,881$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$15,665$64,225
% nhu cầu được đáp ứng78%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,475$29,441
Lệ phí hồ sơ$40$80
Số lượng sinh viên30,43226,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Iowa State hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Iowa State nhận 88.66% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Iowa State hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $63K.

Học phí tại Iowa State so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $28,881 mỗi năm tại Iowa State và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Iowa State hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Iowa State và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Iowa State hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Iowa State so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Iowa State hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,665 tại Iowa State và $64,225 tại Cornell.

So sánh Iowa State với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.