Johns Hopkins University
BALTIMORE, MD
University of Rhode Island
KINGSTON, RI
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Johns Hopkins vs Rhode Island - so sánh các trường đại học Mỹ

Johns Hopkins University
JOHNS HOPKINS
Baltimore, MD
Xếp hạng thế giới · ARWU#17
Tỷ lệ trúng tuyển6.44%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp93.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$88K
University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Johns Hopkins University University of Rhode Island
#17 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
#16 Xếp hạng · THE -
6.44% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
1540 SAT trung vị 1160
93.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
30,210 Số lượng sinh viên 14,466

SO SÁNH TRỰC TIẾP

6.44% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
47% Tỷ lệ yield 16.4%
1540 SAT trung vị 1160
3.93 GPA trung bình 3.65
45,895 Số lượng hồ sơ 28,021
15.2% SV quốc tế 1.2%
$88K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $44K
$135K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
93.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 85%
$10,250 Nợ trung vị $22,250
$67,170 Học phí · năm $38,398
$67,159 Gói hỗ trợ trung bình $17,595
99.5% % nhu cầu được đáp ứng 57%
$30,803 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $42,945
$70 Lệ phí hồ sơ $65
$16,051 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $26,565
Tóm tắt nhanh
Johns Hopkins dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển6.44% so với 72.2%
Hỗ trợ$67,159 so với $17,595
Yield47% so với 16.4%

Kết luận từ dữ liệu

Rhode Island nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.2%), trong khi Johns Hopkins từ chối đại đa số (6.4%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Johns Hopkins: 15.2% sinh viên so với 1.2% (Rhode Island).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rhode Island cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $26,565, còn Johns Hopkins cấp $16,051.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Johns Hopkins có giá $89,539 so với $54,758 (Rhode Island), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $22,380 so với $37,163.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Johns Hopkins chọn lọc hơn trong hai trường (6.44% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Johns Hopkins đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#17 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($88K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $67,170 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Johns Hopkins vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Johns Hopkins chọn lọc hơn (6.44% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Johns Hopkins có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($88K so với $70K); Johns Hopkins có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (93.8% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $67,170); Johns Hopkins cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,159 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kJohns HopkinsRhode Island HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Johns Hopkins và Rhode Island được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Johns Hopkins Rhode Island
Xếp hạng thế giới · ARWU#17#801-900
Xếp hạng · THE#16-
Tỷ lệ trúng tuyển6.44%72.2%
Tỷ lệ yield47%16.4%
SAT trung vị15401160
GPA trung bình3.933.65
Số lượng hồ sơ45,89528,021
Sinh viên quốc tế15.2%1.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$88K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$44K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$135K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp93.8%73.3%
Tỷ lệ duy trì học98.1%85%
Nợ trung vị$10,250$22,250
Học phí · năm$67,170$38,398
Gói hỗ trợ trung bình$67,159$17,595
% nhu cầu được đáp ứng99.5%57%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$30,803$42,945
Lệ phí hồ sơ$70$65
Số lượng sinh viên30,21014,466

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Johns Hopkins hay Rhode Island khó hơn?

Vào Johns Hopkins khó hơn. Johns Hopkins nhận 6.44% hồ sơ, trong khi Rhode Island nhận 72.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins hay Rhode Island kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $88K so với $70K.

Học phí tại Johns Hopkins so với Rhode Island là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,170 mỗi năm tại Johns Hopkins và $38,398 mỗi năm tại Rhode Island.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Johns Hopkins hoặc Rhode Island?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Johns Hopkins và 1160 tại Rhode Island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Johns Hopkins hay Rhode Island?

Johns Hopkins xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #17 cho Johns Hopkins so với #801-900 cho Rhode Island.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Johns Hopkins hay Rhode Island?

Gói hỗ trợ trung bình là $67,159 tại Johns Hopkins và $17,595 tại Rhode Island.

So sánh Johns Hopkins với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.