Johns Hopkins University
BALTIMORE, MD
University of Virginia
CHARLOTTESVILLE, VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Johns Hopkins vs Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

Johns Hopkins University
JOHNS HOPKINS
Baltimore, MD
Xếp hạng thế giới · ARWU#17
Tỷ lệ trúng tuyển6.44%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp93.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$88K
University of Virginia
VIRGINIA
Charlottesville, Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển16.81%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp95.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$87K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Johns Hopkins University University of Virginia
#17 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
#16 Xếp hạng · THE -
6.44% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
1540 SAT trung vị 1470
93.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
30,210 Số lượng sinh viên 26,470

SO SÁNH TRỰC TIẾP

6.44% Tỷ lệ trúng tuyển 16.81%
47% Tỷ lệ yield 40%
1540 SAT trung vị 1470
3.93 GPA trung bình -
45,895 Số lượng hồ sơ 58,951
15.2% SV quốc tế 4.9%
$88K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $87K
$65K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$135K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $130K
93.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.6%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 97.9%
$10,250 Nợ trung vị $17,500
$67,170 Học phí · năm $62,923
$67,159 Gói hỗ trợ trung bình $37,123
99.5% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$30,803 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,137
$70 Lệ phí hồ sơ $75
$16,051 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Johns Hopkins dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển6.44% so với 16.81%
Hỗ trợ$67,159 so với $37,123
Nợ$10,250 so với $17,500

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Johns Hopkins nhận 6.4%, Virginia nhận 16.8%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Johns Hopkins: 15.2% sinh viên so với 4.9% (Virginia).

Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Johns Hopkins báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $16,051), còn Virginia thì không.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Johns Hopkins bắt đầu ở $89,539 so với $80,859, và kết thúc ở $22,380 so với $43,736 (Virginia).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Johns Hopkins chọn lọc hơn trong hai trường (6.44% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển). Johns Hopkins đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#17 so với #201-300). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($88K so với $87K). Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $67,170 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Johns Hopkins vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Virginia vì: tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Johns Hopkins chọn lọc hơn (6.44% so với 16.81% tỷ lệ trúng tuyển); Johns Hopkins có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($88K so với $87K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 93.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $67,170); Johns Hopkins cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,159 so với $37,123).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kJohns HopkinsVirginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Johns Hopkins và Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Johns Hopkins Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#17#201-300
Xếp hạng · THE#16-
Tỷ lệ trúng tuyển6.44%16.81%
Tỷ lệ yield47%40%
SAT trung vị15401470
GPA trung bình3.93-
Số lượng hồ sơ45,89558,951
Sinh viên quốc tế15.2%4.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$88K$87K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$65K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$135K$130K
Tỷ lệ tốt nghiệp93.8%95.6%
Tỷ lệ duy trì học98.1%97.9%
Nợ trung vị$10,250$17,500
Học phí · năm$67,170$62,923
Gói hỗ trợ trung bình$67,159$37,123
% nhu cầu được đáp ứng99.5%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$30,803$25,137
Lệ phí hồ sơ$70$75
Số lượng sinh viên30,21026,470

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Johns Hopkins hay Virginia khó hơn?

Vào Johns Hopkins khó hơn. Johns Hopkins nhận 6.44% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Johns Hopkins hay Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $88K tại Johns Hopkins và $87K tại Virginia.

Học phí tại Johns Hopkins so với Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,170 mỗi năm tại Johns Hopkins và $62,923 mỗi năm tại Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Johns Hopkins hoặc Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Johns Hopkins và 1470 tại Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Johns Hopkins hay Virginia?

Johns Hopkins xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #17 cho Johns Hopkins so với #201-300 cho Virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Johns Hopkins hay Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $67,159 tại Johns Hopkins và $37,123 tại Virginia.

So sánh Johns Hopkins với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.