Kansas State University
MANHATTAN, KS
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Kansas State vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

Kansas State University
KANSAS STATE
Manhattan, KS
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển82%
SAT trung vị1150
Tỷ lệ tốt nghiệp71.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Kansas State University Boston University
#501-600 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
82% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1150 SAT trung vị 1470
71.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
20,295 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

82% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
27.5% Tỷ lệ yield 35%
1150 SAT trung vị 1470
3.81 GPA trung bình 3.86
15,432 Số lượng hồ sơ 76,776
1.7% SV quốc tế 20.1%
$57K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$39K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$83K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
71.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
85.6% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$21,250 Nợ trung vị $23,250
$28,568 Học phí · năm $71,372
$15,968 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
77% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$25,179 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$40 Lệ phí hồ sơ $80
$5,729 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Boston University dẫn đầu ở 9 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển82% so với 12.83%
Hỗ trợ$15,968 so với $69,396
Học phí$28,568 so với $71,372

Kết luận từ dữ liệu

Kansas State nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (82%), trong khi Boston University từ chối đại đa số (12.8%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 1.7% (Kansas State).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Kansas State cấp $5,729.

Học phí thấp hơn thuộc về Kansas State: $28,568 so với $71,372, tức thấp hơn $42,804 mỗi năm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Boston University chọn lọc hơn trong hai trường (12.83% so với 82% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#501-600 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $57K). Kansas State có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,568 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Kansas State vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Boston University chọn lọc hơn (12.83% so với 82% tỷ lệ trúng tuyển); Boston University có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1150).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($83K so với $57K); Boston University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.7% so với 71.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Kansas State có học phí niêm yết thấp hơn ($28,568 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $15,968).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kKansas StateBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Kansas State và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Kansas State Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển82%12.83%
Tỷ lệ yield27.5%35%
SAT trung vị11501470
GPA trung bình3.813.86
Số lượng hồ sơ15,43276,776
Sinh viên quốc tế1.7%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$39K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$83K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp71.1%88.7%
Tỷ lệ duy trì học85.6%94.2%
Nợ trung vị$21,250$23,250
Học phí · năm$28,568$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$15,968$69,396
% nhu cầu được đáp ứng77%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$25,179$36,774
Lệ phí hồ sơ$40$80
Số lượng sinh viên20,29536,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Kansas State hay Boston University khó hơn?

Vào Boston University khó hơn. Kansas State nhận 82% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Kansas State hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston University kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $83K so với $57K.

Học phí tại Kansas State so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $28,568 mỗi năm tại Kansas State và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Kansas State hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1150 tại Kansas State và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Kansas State hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #501-600 cho Kansas State so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Kansas State hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,968 tại Kansas State và $69,396 tại Boston University.

So sánh Kansas State với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.