New Jersey Institute of Technology
NEWARK, NEW JERSEY
Washington University in St. Louis
ST. LOUIS, MO
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

NJIT vs Washington University - so sánh các trường đại học Mỹ

New Jersey Institute of Technology
NJIT
Newark, New Jersey
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K
Washington University in St. Louis
WASHINGTON UNIVERSITY
St. Louis, MO
Xếp hạng thế giới · ARWU#23
Tỷ lệ trúng tuyển12.1%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$86K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

New Jersey Institute of Technology Washington University in St. Louis
#701-800 Xếp hạng thế giới · ARWU #23
- Xếp hạng · THE #69
65.08% Tỷ lệ trúng tuyển 12.1%
1340 SAT trung vị 1540
72.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.3%
13,247 Số lượng sinh viên 16,357

SO SÁNH TRỰC TIẾP

65.08% Tỷ lệ trúng tuyển 12.1%
17.2% Tỷ lệ yield 46.7%
1340 SAT trung vị 1540
3.73 GPA trung bình 4.19
15,607 Số lượng hồ sơ 32,754
6.2% SV quốc tế 9.4%
$84K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $86K
$56K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $61K
$113K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
72.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.3%
90% Tỷ lệ duy trì học 95%
$21,000 Nợ trung vị $17,500
$37,664 Học phí · năm $69,594
$18,661 Gói hỗ trợ trung bình $75,604
56.8% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,459 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $26,666
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$28,025 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $68,438
Tóm tắt nhanh
Washington University dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển65.08% so với 12.1%
Hỗ trợ$18,661 so với $75,604
Yield17.2% so với 46.7%

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Washington University nhận 12.1% hồ sơ, còn NJIT nhận tới 65.1%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $68,438 (Washington University) và $28,025 (NJIT).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Washington University bắt đầu ở $94,289 so với $62,714, và kết thúc ở $18,685 so với $44,053 (NJIT).

Điểm SAT trung vị cao hơn thuộc về Washington University: 1540 so với 1340, tức cao hơn 200 điểm.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Washington University chọn lọc hơn trong hai trường (12.1% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển). Washington University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#701-800 so với #23). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($84K so với $86K). NJIT có mức học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $69,594 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn NJIT vì: học phí thấp hơn.

Chọn Washington University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Washington University chọn lọc hơn (12.1% so với 65.08% tỷ lệ trúng tuyển); Washington University có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Washington University có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($86K so với $84K); Washington University có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.3% so với 72.8%).

Chi phí và hỗ trợ

NJIT có học phí niêm yết thấp hơn ($37,664 so với $69,594); Washington University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $18,661).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNJITWashington University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; NJIT và Washington University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số NJIT Washington University
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800#23
Xếp hạng · THE-#69
Tỷ lệ trúng tuyển65.08%12.1%
Tỷ lệ yield17.2%46.7%
SAT trung vị13401540
GPA trung bình3.734.19
Số lượng hồ sơ15,60732,754
Sinh viên quốc tế6.2%9.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$84K$86K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$56K$61K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$113K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp72.8%94.3%
Tỷ lệ duy trì học90%95%
Nợ trung vị$21,000$17,500
Học phí · năm$37,664$69,594
Gói hỗ trợ trung bình$18,661$75,604
% nhu cầu được đáp ứng56.8%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,459$26,666
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên13,24716,357

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào NJIT hay Washington University khó hơn?

Vào Washington University khó hơn. NJIT nhận 65.08% hồ sơ, trong khi Washington University nhận 12.1%.

Sinh viên tốt nghiệp NJIT hay Washington University kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $84K tại NJIT và $86K tại Washington University.

Học phí tại NJIT so với Washington University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $37,664 mỗi năm tại NJIT và $69,594 mỗi năm tại Washington University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào NJIT hoặc Washington University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1340 tại NJIT và 1540 tại Washington University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - NJIT hay Washington University?

Washington University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #701-800 cho NJIT so với #23 cho Washington University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - NJIT hay Washington University?

Gói hỗ trợ trung bình là $18,661 tại NJIT và $75,604 tại Washington University.

So sánh NJIT với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.