University of North Carolina at Chapel Hill
CHAPEL HILL, NC
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

North carolina vs Cornell — so sánh các trường đại học Mỹ

University of North Carolina at Chapel Hill
NORTH CAROLINA
Chapel Hill, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#35
Tỷ lệ trúng tuyển15.3%
SAT trung vị1439
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%
SAT trung vị1535
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of North Carolina at Chapel Hill Cornell University
#35 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
#70 Xếp hạng · THE #20
15.3% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
1439 SAT trung vị 1535
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
32,680 Số lượng sinh viên 19,027

SO SÁNH TRỰC TIẾP

15.3% Tỷ lệ trúng tuyển 8.8%
45.5% Tỷ lệ yield 66%
1439 SAT trung vị 1535
4.50 GPA trung bình
66,535 Số lượng hồ sơ 67,846
9% SV quốc tế 26%
$72K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$69K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $101K
$112K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
91.2% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
96.6% Tỷ lệ duy trì học 97.8%
$14,000 Nợ trung vị $14,000
$41,203 Học phí · năm $69,314
$20,705 Gói hỗ trợ trung bình $62,257
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$20,382 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,244
$85 Lệ phí hồ sơ
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$20,705 so với $62,257
Trúng tuyển15.3% so với 8.8%
Học phí$41,203 so với $69,314

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 15.3% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#35 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $72K). North carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($41,203 so với $69,314 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn North carolina vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 15.3% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1535 so với 1439).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $72K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 91.2%).

Chi phí và hỗ trợ

North carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($41,203 so với $69,314); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($62,257 so với $20,705).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kNorth carolinaCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; North carolina và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số North carolina Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#35#12
Xếp hạng · THE#70#20
Tỷ lệ trúng tuyển15.3%8.8%
Tỷ lệ yield45.5%66%
SAT trung vị14391535
GPA trung bình4.50
Số lượng hồ sơ66,53567,846
Sinh viên quốc tế9%26%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$72K$104K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$69K$101K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$112K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.2%95.4%
Tỷ lệ duy trì học96.6%97.8%
Nợ trung vị$14,000$14,000
Học phí · năm$41,203$69,314
Gói hỗ trợ trung bình$20,705$62,257
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$20,382$27,244
Lệ phí hồ sơ$85
Số lượng sinh viên32,68019,027

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào North carolina hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. North carolina nhận 15.3% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.8%.

Sinh viên tốt nghiệp North carolina hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $72K.

Học phí tại North carolina so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $41,203 mỗi năm tại North carolina và $69,314 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào North carolina hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1439 tại North carolina và 1535 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — North carolina hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #35 cho North carolina so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — North carolina hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $20,705 tại North carolina và $62,257 tại Cornell.

So sánh North carolina với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.