Northeastern University
BOSTON, MA
Boston University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Northeastern vs Boston University - so sánh các trường đại học Mỹ

Northeastern University
NORTHEASTERN
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%
SAT trung vị1490
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K
Boston University
BOSTON UNIVERSITY
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển12.83%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp88.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Northeastern University Boston University
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #75
5.2% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
1490 SAT trung vị 1470
90.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
39,774 Số lượng sinh viên 36,977

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.2% Tỷ lệ trúng tuyển 12.83%
53.8% Tỷ lệ yield 35%
1490 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.86
98,425 Số lượng hồ sơ 76,776
13.1% SV quốc tế 20.1%
$93K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$62K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $57K
$135K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $122K
90.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.7%
96.9% Tỷ lệ duy trì học 94.2%
$24,250 Nợ trung vị $23,250
$69,289 Học phí · năm $71,372
$46,555 Gói hỗ trợ trung bình $69,396
86.7% % nhu cầu được đáp ứng 92%
$32,461 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,774
$75 Lệ phí hồ sơ $80
$24,539 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $56,639
Tóm tắt nhanh
Northeastern dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.2% so với 12.83%
Yield53.8% so với 35%
Hỗ trợ$46,555 so với $69,396

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Northeastern: 5.2% so với 12.8% (Boston University).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 20.1% (Boston University) so với 13.1% (Northeastern).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Boston University cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $56,639, còn Northeastern cấp $24,539.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Boston University có giá $94,427 so với $92,337 (Northeastern), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $25,031 so với $45,782.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northeastern chọn lọc hơn trong hai trường (5.2% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển). Boston University đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $83K). Northeastern có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $71,372 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Northeastern vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Boston University vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northeastern chọn lọc hơn (5.2% so với 12.83% tỷ lệ trúng tuyển); Northeastern có điểm SAT trung vị cao hơn (1490 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $83K); Northeastern có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.5% so với 88.7%).

Chi phí và hỗ trợ

Northeastern có học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $71,372); Boston University cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,396 so với $46,555).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNortheasternBoston University HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Northeastern và Boston University được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Northeastern Boston University
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#101-150
Xếp hạng · THE-#75
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%12.83%
Tỷ lệ yield53.8%35%
SAT trung vị14901470
GPA trung bình-3.86
Số lượng hồ sơ98,42576,776
Sinh viên quốc tế13.1%20.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$62K$57K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$135K$122K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%88.7%
Tỷ lệ duy trì học96.9%94.2%
Nợ trung vị$24,250$23,250
Học phí · năm$69,289$71,372
Gói hỗ trợ trung bình$46,555$69,396
% nhu cầu được đáp ứng86.7%92%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,461$36,774
Lệ phí hồ sơ$75$80
Số lượng sinh viên39,77436,977

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Northeastern hay Boston University khó hơn?

Vào Northeastern khó hơn. Northeastern nhận 5.2% hồ sơ, trong khi Boston University nhận 12.83%.

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern hay Boston University kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $93K so với $83K.

Học phí tại Northeastern so với Boston University là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,289 mỗi năm tại Northeastern và $71,372 mỗi năm tại Boston University.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Northeastern hoặc Boston University?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1490 tại Northeastern và 1470 tại Boston University; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Northeastern hay Boston University?

Boston University xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Northeastern so với #101-150 cho Boston University.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Northeastern hay Boston University?

Gói hỗ trợ trung bình là $46,555 tại Northeastern và $69,396 tại Boston University.

So sánh Northeastern với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.