Northeastern University
BOSTON, MA
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Northeastern vs Texas at Austin - so sánh các trường đại học Mỹ

Northeastern University
NORTHEASTERN
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%
SAT trung vị1490
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Northeastern University University of Texas at Austin
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
- Xếp hạng · THE -
5.2% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
1490 SAT trung vị 1395
90.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
39,774 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.2% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
53.8% Tỷ lệ yield 47.4%
1490 SAT trung vị 1395
- GPA trung bình -
98,425 Số lượng hồ sơ 72,885
13.1% SV quốc tế 4.5%
$93K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$62K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $51K
$135K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
90.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
96.9% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$24,250 Nợ trung vị $20,500
$69,289 Học phí · năm $44,908
$46,555 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
86.7% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$32,461 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$24,539 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $21,838
Tóm tắt nhanh
Northeastern dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.2% so với 26.64%
Hỗ trợ$46,555 so với $20,219
Nợ khi TN$32,461 so với $19,919

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Northeastern nhận 5.2%, Texas at Austin nhận 26.6%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Northeastern: 13.1% sinh viên so với 4.5% (Texas at Austin).

Trên giấy tờ, lựa chọn rẻ hơn là Texas at Austin: $44,908 so với $69,289, tức thấp hơn $24,381 mỗi năm.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Northeastern kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $93K so với $75K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northeastern chọn lọc hơn trong hai trường (5.2% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $75K). Texas at Austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $69,289 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Northeastern vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northeastern chọn lọc hơn (5.2% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển); Northeastern có điểm SAT trung vị cao hơn (1490 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $75K); Northeastern có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.5% so với 88.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at Austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $69,289); Northeastern cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($46,555 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNortheasternTexas at Austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Northeastern và Texas at Austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Northeastern Texas at Austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#45
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%26.64%
Tỷ lệ yield53.8%47.4%
SAT trung vị14901395
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ98,42572,885
Sinh viên quốc tế13.1%4.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$62K$51K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$135K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%88.9%
Tỷ lệ duy trì học96.9%96.7%
Nợ trung vị$24,250$20,500
Học phí · năm$69,289$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$46,555$20,219
% nhu cầu được đáp ứng86.7%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,461$19,919
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên39,77453,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Northeastern hay Texas at Austin khó hơn?

Vào Northeastern khó hơn. Northeastern nhận 5.2% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.64%.

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern hay Texas at Austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $93K so với $75K.

Học phí tại Northeastern so với Texas at Austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,289 mỗi năm tại Northeastern và $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Northeastern hoặc Texas at Austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1490 tại Northeastern và 1395 tại Texas at Austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Northeastern hay Texas at Austin?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Northeastern so với #45 cho Texas at Austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Northeastern hay Texas at Austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $46,555 tại Northeastern và $20,219 tại Texas at Austin.

So sánh Northeastern với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.