Northeastern University
BOSTON, MA
University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Northeastern vs Texas Rio Grande Valley - so sánh các trường đại học Mỹ

Northeastern University
NORTHEASTERN
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%
SAT trung vị1490
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K
University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Northeastern University University of Texas Rio Grande Valley
#201-300 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
- Xếp hạng · THE -
5.2% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
1490 SAT trung vị 985
90.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
39,774 Số lượng sinh viên 31,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

5.2% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
53.8% Tỷ lệ yield 55.4%
1490 SAT trung vị 985
- GPA trung bình -
98,425 Số lượng hồ sơ 12,137
13.1% SV quốc tế 1.7%
$93K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $50K
$62K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $29K
$135K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $67K
90.5% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
96.9% Tỷ lệ duy trì học 78.9%
$24,250 Nợ trung vị $12,950
$69,289 Học phí · năm $22,287
$46,555 Gói hỗ trợ trung bình $11,242
86.7% % nhu cầu được đáp ứng 72%
$32,461 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $14,589
$75 Lệ phí hồ sơ -
$24,539 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $6,258
Tóm tắt nhanh
Northeastern dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển5.2% so với 94.2%
Hỗ trợ$46,555 so với $11,242
Học phí$69,289 so với $22,287

Kết luận từ dữ liệu

Texas Rio Grande Valley nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (94.2%), trong khi Northeastern từ chối đại đa số (5.2%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13.1% (Northeastern) so với 1.7% (Texas Rio Grande Valley).

Northeastern thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $24,539), trong khi Texas Rio Grande Valley dừng ở mức $6,258.

Chênh lệch học phí là $47,002 mỗi năm: $22,287 (Texas Rio Grande Valley) so với $69,289.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northeastern chọn lọc hơn trong hai trường (5.2% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Northeastern đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#201-300 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $69,289 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Northeastern vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northeastern chọn lọc hơn (5.2% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Northeastern có điểm SAT trung vị cao hơn (1490 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $50K); Northeastern có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.5% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $69,289); Northeastern cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($46,555 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNortheasternTexas Rio Grande Valley HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Northeastern và Texas Rio Grande Valley được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Northeastern Texas Rio Grande Valley
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300#801-900
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%94.2%
Tỷ lệ yield53.8%55.4%
SAT trung vị1490985
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ98,42512,137
Sinh viên quốc tế13.1%1.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K$50K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$62K$29K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$135K$67K
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%50.9%
Tỷ lệ duy trì học96.9%78.9%
Nợ trung vị$24,250$12,950
Học phí · năm$69,289$22,287
Gói hỗ trợ trung bình$46,555$11,242
% nhu cầu được đáp ứng86.7%72%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,461$14,589
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên39,77431,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Northeastern hay Texas Rio Grande Valley khó hơn?

Vào Northeastern khó hơn. Northeastern nhận 5.2% hồ sơ, trong khi Texas Rio Grande Valley nhận 94.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern hay Texas Rio Grande Valley kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $93K so với $50K.

Học phí tại Northeastern so với Texas Rio Grande Valley là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,289 mỗi năm tại Northeastern và $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Northeastern hoặc Texas Rio Grande Valley?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1490 tại Northeastern và 985 tại Texas Rio Grande Valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Northeastern hay Texas Rio Grande Valley?

Northeastern xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #201-300 cho Northeastern so với #801-900 cho Texas Rio Grande Valley.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Northeastern hay Texas Rio Grande Valley?

Gói hỗ trợ trung bình là $46,555 tại Northeastern và $11,242 tại Texas Rio Grande Valley.

So sánh Northeastern với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.