Northwestern University
EVANSTON, IL
University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Northwestern vs Maryland (UMBC) - so sánh các trường đại học Mỹ

Northwestern University
NORTHWESTERN
Evanston, IL
Xếp hạng thế giới · ARWU#33
Tỷ lệ trúng tuyển7.69%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$89K
University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.43%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Northwestern University University of Maryland, Baltimore County
#33 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
#31 Xếp hạng · THE -
7.69% Tỷ lệ trúng tuyển 72.43%
1540 SAT trung vị 1323
95.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
23,431 Số lượng sinh viên 13,906

SO SÁNH TRỰC TIẾP

7.69% Tỷ lệ trúng tuyển 72.43%
55.3% Tỷ lệ yield 21.6%
1540 SAT trung vị 1323
- GPA trung bình 4.13
49,474 Số lượng hồ sơ 14,325
11.8% SV quốc tế 4.8%
$89K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$61K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$139K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $101K
95.1% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
98% Tỷ lệ duy trì học 85%
$15,000 Nợ trung vị $19,500
$70,589 Học phí · năm $32,735
$68,110 Gói hỗ trợ trung bình $14,712
100% % nhu cầu được đáp ứng 47%
$32,540 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,450
$75 Lệ phí hồ sơ $75
$74,103 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $13,080
Tóm tắt nhanh
Northwestern dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển7.69% so với 72.43%
Hỗ trợ$68,110 so với $14,712
Yield55.3% so với 21.6%

Kết luận từ dữ liệu

Maryland (UMBC) nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.4%), trong khi Northwestern từ chối đại đa số (7.7%).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Northwestern: 11.8% sinh viên so với 4.8% (Maryland (UMBC)).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $74,103 (Northwestern) và $13,080 (Maryland (UMBC)).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Northwestern có giá $96,182 so với $54,581 (Maryland (UMBC)), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $28,072 so với $39,869.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northwestern chọn lọc hơn trong hai trường (7.69% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển). Northwestern đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#33 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Northwestern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($89K so với $70K). Maryland (UMBC) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $70,589 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Northwestern vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Maryland (UMBC) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northwestern chọn lọc hơn (7.69% so với 72.43% tỷ lệ trúng tuyển); Northwestern có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Northwestern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($89K so với $70K); Northwestern có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.1% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (UMBC) có học phí niêm yết thấp hơn ($32,735 so với $70,589); Northwestern cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($68,110 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNorthwesternMaryland (UMBC) HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Northwestern và Maryland (UMBC) được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Northwestern Maryland (UMBC)
Xếp hạng thế giới · ARWU#33#601-700
Xếp hạng · THE#31-
Tỷ lệ trúng tuyển7.69%72.43%
Tỷ lệ yield55.3%21.6%
SAT trung vị15401323
GPA trung bình-4.13
Số lượng hồ sơ49,47414,325
Sinh viên quốc tế11.8%4.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$89K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$61K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$139K$101K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.1%70%
Tỷ lệ duy trì học98%85%
Nợ trung vị$15,000$19,500
Học phí · năm$70,589$32,735
Gói hỗ trợ trung bình$68,110$14,712
% nhu cầu được đáp ứng100%47%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,540$22,450
Lệ phí hồ sơ$75$75
Số lượng sinh viên23,43113,906

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Northwestern hay Maryland (UMBC) khó hơn?

Vào Northwestern khó hơn. Northwestern nhận 7.69% hồ sơ, trong khi Maryland (UMBC) nhận 72.43%.

Sinh viên tốt nghiệp Northwestern hay Maryland (UMBC) kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Northwestern kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $89K so với $70K.

Học phí tại Northwestern so với Maryland (UMBC) là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $70,589 mỗi năm tại Northwestern và $32,735 mỗi năm tại Maryland (UMBC).

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Northwestern hoặc Maryland (UMBC)?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Northwestern và 1323 tại Maryland (UMBC); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Northwestern hay Maryland (UMBC)?

Northwestern xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #33 cho Northwestern so với #601-700 cho Maryland (UMBC).

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Northwestern hay Maryland (UMBC)?

Gói hỗ trợ trung bình là $68,110 tại Northwestern và $14,712 tại Maryland (UMBC).

So sánh Northwestern với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.