University of Notre Dame
NOTRE DAME, IN
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Notre Dame vs Rensselaer Polytechnic Institute - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Notre Dame
NOTRE DAME
Notre Dame, IN
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp95%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Notre Dame Rensselaer Polytechnic Institute
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
- Xếp hạng · THE -
11.3% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1510 SAT trung vị 1456
95% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
13,042 Số lượng sinh viên 7,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

11.3% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
61.7% Tỷ lệ yield 14.4%
1510 SAT trung vị 1456
- GPA trung bình 3.93
29,942 Số lượng hồ sơ 14,356
7.5% SV quốc tế 2.2%
$100K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$68K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $71K
$141K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
95% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
99% Tỷ lệ duy trì học 91%
$19,000 Nợ trung vị $23,750
$67,607 Học phí · năm $67,976
$67,855 Gói hỗ trợ trung bình $50,402
100% % nhu cầu được đáp ứng 66.2%
$30,400 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $39,539
$85 Lệ phí hồ sơ $70
$62,803 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $48,307
Tóm tắt nhanh
Notre Dame dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển11.3% so với 63.5%
Yield61.7% so với 14.4%
% nhu cầu100% so với 66.2%

Kết luận từ dữ liệu

Rensselaer Polytechnic Institute nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (63.5%), trong khi Notre Dame từ chối đại đa số (11.3%).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Notre Dame (7.5% sinh viên quốc tế) so với Rensselaer Polytechnic Institute (2.2%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $62,803 (Notre Dame) và $48,307 (Rensselaer Polytechnic Institute).

54 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1510 (Notre Dame) so với 1456.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Notre Dame chọn lọc hơn trong hai trường (11.3% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Notre Dame đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #501-600). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($100K so với $102K). Notre Dame có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,607 so với $67,976 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Notre Dame vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Notre Dame chọn lọc hơn (11.3% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Notre Dame có điểm SAT trung vị cao hơn (1510 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer Polytechnic Institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $100K); Notre Dame có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Notre Dame có học phí niêm yết thấp hơn ($67,607 so với $67,976); Notre Dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kNotre DameRensselaer Polytechnic Institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Notre Dame và Rensselaer Polytechnic Institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Notre Dame Rensselaer Polytechnic Institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#501-600
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%63.5%
Tỷ lệ yield61.7%14.4%
SAT trung vị15101456
GPA trung bình-3.93
Số lượng hồ sơ29,94214,356
Sinh viên quốc tế7.5%2.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$68K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$141K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp95%83.6%
Tỷ lệ duy trì học99%91%
Nợ trung vị$19,000$23,750
Học phí · năm$67,607$67,976
Gói hỗ trợ trung bình$67,855$50,402
% nhu cầu được đáp ứng100%66.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$30,400$39,539
Lệ phí hồ sơ$85$70
Số lượng sinh viên13,0427,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Notre Dame hay Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn?

Vào Notre Dame khó hơn. Notre Dame nhận 11.3% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Notre Dame hay Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $100K tại Notre Dame và $102K tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Học phí tại Notre Dame so với Rensselaer Polytechnic Institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,607 mỗi năm tại Notre Dame và $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Notre Dame hoặc Rensselaer Polytechnic Institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1510 tại Notre Dame và 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Notre Dame hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Notre Dame xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Notre Dame so với #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Notre Dame hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $67,855 tại Notre Dame và $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute.

So sánh Notre Dame với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.