Old Dominion University
NORFOLK, VA
University of Pennsylvania
PHILADELPHIA, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Old Dominion vs Penn - so sánh các trường đại học Mỹ

Old Dominion University
OLD DOMINION
Norfolk, VA
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển90.4%
SAT trung vị1197
Tỷ lệ tốt nghiệp46.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$55K
University of Pennsylvania
PENN
Philadelphia, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#14
Tỷ lệ trúng tuyển5.4%
SAT trung vị1553
Tỷ lệ tốt nghiệp96.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$111K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Old Dominion University University of Pennsylvania
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #14
- Xếp hạng · THE -
90.4% Tỷ lệ trúng tuyển 5.4%
1197 SAT trung vị 1553
46.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.5%
23,743 Số lượng sinh viên 24,023

SO SÁNH TRỰC TIẾP

90.4% Tỷ lệ trúng tuyển 5.4%
19.9% Tỷ lệ yield 68%
1197 SAT trung vị 1553
3.45 GPA trung bình 3.90
15,100 Số lượng hồ sơ 65,236
1.3% SV quốc tế 13.3%
$55K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $111K
$37K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $70K
$80K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
46.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.5%
77% Tỷ lệ duy trì học 98.8%
$24,000 Nợ trung vị $15,715
$33,885 Học phí · năm $71,236
$30,437 Gói hỗ trợ trung bình $70,971
53% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$32,043 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,558
$50 Lệ phí hồ sơ $75
$16,000 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $75,356
Tóm tắt nhanh
Penn dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển90.4% so với 5.4%
Yield19.9% so với 68%
Hỗ trợ$30,437 so với $70,971

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Penn nhận 5.4% hồ sơ, còn Old Dominion nhận tới 90.4%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Penn (13.3% sinh viên quốc tế) so với Old Dominion (1.3%).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $75,356 (Penn) và $16,000 (Old Dominion).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Penn bắt đầu ở $92,524 so với $55,051, và kết thúc ở $21,553 so với $24,614 (Old Dominion).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Penn chọn lọc hơn trong hai trường (5.4% so với 90.4% tỷ lệ trúng tuyển). Penn đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #14). Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $55K). Old Dominion có mức học phí niêm yết thấp hơn ($33,885 so với $71,236 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Old Dominion vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Penn vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Penn chọn lọc hơn (5.4% so với 90.4% tỷ lệ trúng tuyển); Penn có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1197).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Penn có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($111K so với $55K); Penn có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.5% so với 46.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Old Dominion có học phí niêm yết thấp hơn ($33,885 so với $71,236); Penn cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($70,971 so với $30,437).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kOld DominionPenn HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Old Dominion và Penn được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Old Dominion Penn
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#14
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển90.4%5.4%
Tỷ lệ yield19.9%68%
SAT trung vị11971553
GPA trung bình3.453.90
Số lượng hồ sơ15,10065,236
Sinh viên quốc tế1.3%13.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$55K$111K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$37K$70K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$80K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp46.3%96.5%
Tỷ lệ duy trì học77%98.8%
Nợ trung vị$24,000$15,715
Học phí · năm$33,885$71,236
Gói hỗ trợ trung bình$30,437$70,971
% nhu cầu được đáp ứng53%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,043$32,558
Lệ phí hồ sơ$50$75
Số lượng sinh viên23,74324,023

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Old Dominion hay Penn khó hơn?

Vào Penn khó hơn. Old Dominion nhận 90.4% hồ sơ, trong khi Penn nhận 5.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Old Dominion hay Penn kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Penn kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $111K so với $55K.

Học phí tại Old Dominion so với Penn là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $33,885 mỗi năm tại Old Dominion và $71,236 mỗi năm tại Penn.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Old Dominion hoặc Penn?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1197 tại Old Dominion và 1553 tại Penn; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Old Dominion hay Penn?

Penn xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Old Dominion so với #14 cho Penn.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Old Dominion hay Penn?

Gói hỗ trợ trung bình là $30,437 tại Old Dominion và $70,971 tại Penn.

So sánh Old Dominion với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.