University of Rhode Island
KINGSTON, RI
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rhode Island vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rhode Island Princeton University
#801-900 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
- Xếp hạng · THE #4
72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1160 SAT trung vị 1530
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
14,466 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

72.2% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
16.4% Tỷ lệ yield 75.4%
1160 SAT trung vị 1530
3.65 GPA trung bình 3.96
28,021 Số lượng hồ sơ 42,303
1.2% SV quốc tế 13.1%
$70K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$44K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$102K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
73.3% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
85% Tỷ lệ duy trì học 99%
$22,250 Nợ trung vị $10,320
$38,398 Học phí · năm $68,454
$17,595 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
57% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$42,945 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
$65 Lệ phí hồ sơ $75
$26,565 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 11 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển72.2% so với 4.42%
Yield16.4% so với 75.4%
Hỗ trợ$17,595 so với $79,320

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Princeton nhận 4.4% hồ sơ, còn Rhode Island nhận tới 72.2%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Princeton (13.1% sinh viên quốc tế) so với Rhode Island (1.2%).

Princeton thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $86,736), trong khi Rhode Island dừng ở mức $26,565.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Princeton bắt đầu ở $95,624 so với $54,758, và kết thúc ở $16,304 so với $37,163 (Rhode Island).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#801-900 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $68,454 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Princeton có điểm SAT trung vị cao hơn (1530 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $70K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $68,454); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRhode IslandPrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rhode Island và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rhode Island Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900#7
Xếp hạng · THE-#4
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%4.42%
Tỷ lệ yield16.4%75.4%
SAT trung vị11601530
GPA trung bình3.653.96
Số lượng hồ sơ28,02142,303
Sinh viên quốc tế1.2%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$44K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$102K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%97.6%
Tỷ lệ duy trì học85%99%
Nợ trung vị$22,250$10,320
Học phí · năm$38,398$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$17,595$79,320
% nhu cầu được đáp ứng57%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$42,945$21,251
Lệ phí hồ sơ$65$75
Số lượng sinh viên14,4669,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rhode Island hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Rhode Island nhận 72.2% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Rhode Island hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $70K.

Học phí tại Rhode Island so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $38,398 mỗi năm tại Rhode Island và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rhode Island hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1160 tại Rhode Island và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rhode Island hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #801-900 cho Rhode Island so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rhode Island hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,595 tại Rhode Island và $79,320 tại Princeton.

So sánh Rhode Island với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.