

Rice vs Carnegie mellon — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $90K). Rice có mức học phí niêm yết thấp hơn ($64,144 so với $66,246 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rice vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, học phí thấp hơn.
Chọn Carnegie mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rice chọn lọc hơn (8% so với 11.7% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1546).
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $90K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 94.1%).
Rice có học phí niêm yết thấp hơn ($64,144 so với $66,246); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $60,909).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rice | Carnegie mellon |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | — | #24 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8% | 11.7% |
| Tỷ lệ yield | 44.2% | 45.7% |
| SAT trung vị | 1553 | 1546 |
| GPA trung bình | — | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 32,473 | 33,941 |
| Sinh viên quốc tế | 30% | 46% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $90K | $115K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $92K | $103K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $144K | $183K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.6% | 94.1% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.4% | 98% |
| Nợ trung vị | $11,000 | $21,750 |
| Học phí · năm | $64,144 | $66,246 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,040 | $60,909 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $28,418 | $31,298 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 8,961 | 16,676 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rice hay Carnegie mellon khó hơn?
Vào Rice khó hơn. Rice nhận 8% hồ sơ, trong khi Carnegie mellon nhận 11.7%.
Sinh viên tốt nghiệp Rice hay Carnegie mellon kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Carnegie mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $90K.
Học phí tại Rice so với Carnegie mellon là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $64,144 mỗi năm tại Rice và $66,246 mỗi năm tại Carnegie mellon.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rice hoặc Carnegie mellon?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Rice và 1546 tại Carnegie mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rice hay Carnegie mellon?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,040 tại Rice và $60,909 tại Carnegie mellon.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern