

Rice vs Texas at austin — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $75K). Texas at austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $64,144 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rice vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rice chọn lọc hơn (8% so với 26.6% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1395).
Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $75K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 88.9%).
Texas at austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $64,144); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $20,219).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rice | Texas at austin |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #45 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8% | 26.6% |
| Tỷ lệ yield | 44.2% | 47.4% |
| SAT trung vị | 1553 | 1395 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 32,473 | 72,885 |
| Sinh viên quốc tế | 30% | 9% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $90K | $75K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $92K | $74K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $144K | $117K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.6% | 88.9% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.4% | 96.7% |
| Nợ trung vị | $11,000 | $20,500 |
| Học phí · năm | $64,144 | $44,908 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,040 | $20,219 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 75% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $28,418 | $19,919 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 8,961 | 53,864 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rice hay Texas at austin khó hơn?
Vào Rice khó hơn. Rice nhận 8% hồ sơ, trong khi Texas at austin nhận 26.6%.
Sinh viên tốt nghiệp Rice hay Texas at austin kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rice kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $90K so với $75K.
Học phí tại Rice so với Texas at austin là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $64,144 mỗi năm tại Rice và $44,908 mỗi năm tại Texas at austin.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rice hoặc Texas at austin?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1553 tại Rice và 1395 tại Texas at austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Rice hay Texas at austin?
Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Rice so với #45 cho Texas at austin.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rice hay Texas at austin?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,040 tại Rice và $20,219 tại Texas at austin.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern