Rice University
HOUSTON, TX
University of Texas Rio Grande Valley
EDINBURG, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rice vs Texas Rio Grande Valley - so sánh các trường đại học Mỹ

Rice University
RICE
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển8%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$90K
University of Texas Rio Grande Valley
TEXAS RIO GRANDE VALLEY
Edinburg, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển94.2%
SAT trung vị985
Tỷ lệ tốt nghiệp50.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$50K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Rice University University of Texas Rio Grande Valley
#101-150 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
- Xếp hạng · THE -
8% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
1540 SAT trung vị 985
94.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
8,961 Số lượng sinh viên 31,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8% Tỷ lệ trúng tuyển 94.2%
44.2% Tỷ lệ yield 55.4%
1540 SAT trung vị 985
- GPA trung bình -
32,473 Số lượng hồ sơ 12,137
13% SV quốc tế 1.7%
$90K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $50K
$63K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $29K
$144K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $67K
94.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 50.9%
97.4% Tỷ lệ duy trì học 78.9%
$11,000 Nợ trung vị $12,950
$67,497 Học phí · năm $22,287
$69,040 Gói hỗ trợ trung bình $11,242
100% % nhu cầu được đáp ứng 72%
$28,418 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $14,589
$75 Lệ phí hồ sơ -
$76,332 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $6,258
Tóm tắt nhanh
Rice dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8% so với 94.2%
Hỗ trợ$69,040 so với $11,242
Học phí$67,497 so với $22,287

Kết luận từ dữ liệu

Texas Rio Grande Valley nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (94.2%), trong khi Rice từ chối đại đa số (8%).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Rice (13% sinh viên quốc tế) so với Texas Rio Grande Valley (1.7%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rice cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $76,332, còn Texas Rio Grande Valley cấp $6,258.

Chênh lệch học phí là $45,210 mỗi năm: $22,287 (Texas Rio Grande Valley) so với $67,497.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển). Rice đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $50K). Texas Rio Grande Valley có mức học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $67,497 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rice vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Texas Rio Grande Valley vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rice chọn lọc hơn (8% so với 94.2% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 985).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $50K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 50.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas Rio Grande Valley có học phí niêm yết thấp hơn ($22,287 so với $67,497); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $11,242).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRiceTexas Rio Grande Valley HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rice và Texas Rio Grande Valley được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rice Texas Rio Grande Valley
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150#801-900
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển8%94.2%
Tỷ lệ yield44.2%55.4%
SAT trung vị1540985
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ32,47312,137
Sinh viên quốc tế13%1.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$90K$50K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$63K$29K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$144K$67K
Tỷ lệ tốt nghiệp94.6%50.9%
Tỷ lệ duy trì học97.4%78.9%
Nợ trung vị$11,000$12,950
Học phí · năm$67,497$22,287
Gói hỗ trợ trung bình$69,040$11,242
% nhu cầu được đáp ứng100%72%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$28,418$14,589
Lệ phí hồ sơ$75-
Số lượng sinh viên8,96131,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rice hay Texas Rio Grande Valley khó hơn?

Vào Rice khó hơn. Rice nhận 8% hồ sơ, trong khi Texas Rio Grande Valley nhận 94.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Rice hay Texas Rio Grande Valley kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rice kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $90K so với $50K.

Học phí tại Rice so với Texas Rio Grande Valley là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $67,497 mỗi năm tại Rice và $22,287 mỗi năm tại Texas Rio Grande Valley.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rice hoặc Texas Rio Grande Valley?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Rice và 985 tại Texas Rio Grande Valley; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rice hay Texas Rio Grande Valley?

Rice xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Rice so với #801-900 cho Texas Rio Grande Valley.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rice hay Texas Rio Grande Valley?

Gói hỗ trợ trung bình là $69,040 tại Rice và $11,242 tại Texas Rio Grande Valley.

So sánh Rice với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.