

Rice vs Toledo - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Rice nhận 8% hồ sơ, còn Toledo nhận tới 92%.
Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13% (Rice) so với 8% (Toledo).
Rice thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $76,332), trong khi Toledo dừng ở mức $4,861.
Học phí thấp hơn thuộc về Toledo: $20,164 so với $67,497, tức thấp hơn $47,333 mỗi năm.
Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển). Rice đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#101-150 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $51K). Toledo có mức học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $67,497 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rice vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Toledo vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rice chọn lọc hơn (8% so với 92% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1235).
Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $51K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 57%).
Toledo có học phí niêm yết thấp hơn ($20,164 so với $67,497); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $14,444).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rice | Toledo |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #101-150 | #601-700 |
| Xếp hạng · THE | - | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8% | 92% |
| Tỷ lệ yield | 44.2% | 18.8% |
| SAT trung vị | 1540 | 1235 |
| GPA trung bình | - | - |
| Số lượng hồ sơ | 32,473 | 11,067 |
| Sinh viên quốc tế | 13% | 8% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $90K | $51K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $63K | $31K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $144K | $77K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 94.6% | 57% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.4% | 77.3% |
| Nợ trung vị | $11,000 | $22,250 |
| Học phí · năm | $67,497 | $20,164 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $69,040 | $14,444 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 61% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $28,418 | $23,487 |
| Lệ phí hồ sơ | $75 | $40 |
| Số lượng sinh viên | 8,961 | 14,358 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rice hay Toledo khó hơn?
Vào Rice khó hơn. Rice nhận 8% hồ sơ, trong khi Toledo nhận 92%.
Sinh viên tốt nghiệp Rice hay Toledo kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rice kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $90K so với $51K.
Học phí tại Rice so với Toledo là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $67,497 mỗi năm tại Rice và $20,164 mỗi năm tại Toledo.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rice hoặc Toledo?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Rice và 1235 tại Toledo; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Rice hay Toledo?
Rice xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #101-150 cho Rice so với #601-700 cho Toledo.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rice hay Toledo?
Gói hỗ trợ trung bình là $69,040 tại Rice và $14,444 tại Toledo.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern