

Rochester vs Illinois urbana-champaign — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rochester chọn lọc hơn trong hai trường (40.1% so với 42.4% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois urbana-champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#151-200 so với #55). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($79K so với $81K). Illinois urbana-champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $67,080 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rochester vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Illinois urbana-champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rochester chọn lọc hơn (40.1% so với 42.4% tỷ lệ trúng tuyển); Rochester có điểm SAT trung vị cao hơn (1488 so với 1440).
Sinh viên tốt nghiệp Illinois urbana-champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $79K); Rochester có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.4% so với 85.1%).
Illinois urbana-champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($35,124 so với $67,080); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $23,217).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rochester | Illinois urbana-champaign |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #151-200 | #55 |
| Xếp hạng · THE | #127 | #46 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 40.1% | 42.4% |
| Tỷ lệ yield | 15.4% | 28.8% |
| SAT trung vị | 1488 | 1440 |
| GPA trung bình | 3.70 | — |
| Số lượng hồ sơ | 21,384 | 73,742 |
| Sinh viên quốc tế | 37% | 25% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $79K | $81K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $74K | $71K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $117K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 85.4% | 85.1% |
| Tỷ lệ duy trì học | 90.7% | 94.8% |
| Nợ trung vị | $21,000 | $19,500 |
| Học phí · năm | $67,080 | $35,124 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $60,879 | $23,217 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 96.1% | 0.8% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $32,304 | $22,395 |
| Lệ phí hồ sơ | $50 | $50 |
| Số lượng sinh viên | 11,946 | 59,238 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rochester hay Illinois urbana-champaign khó hơn?
Vào Rochester khó hơn. Rochester nhận 40.1% hồ sơ, trong khi Illinois urbana-champaign nhận 42.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Rochester hay Illinois urbana-champaign kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $79K tại Rochester và $81K tại Illinois urbana-champaign.
Học phí tại Rochester so với Illinois urbana-champaign là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $67,080 mỗi năm tại Rochester và $35,124 mỗi năm tại Illinois urbana-champaign.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rochester hoặc Illinois urbana-champaign?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1488 tại Rochester và 1440 tại Illinois urbana-champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Rochester hay Illinois urbana-champaign?
Illinois urbana-champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #151-200 cho Rochester so với #55 cho Illinois urbana-champaign.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rochester hay Illinois urbana-champaign?
Gói hỗ trợ trung bình là $60,879 tại Rochester và $23,217 tại Illinois urbana-champaign.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern