

Rochester vs Maryland (umbc) — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rochester chọn lọc hơn trong hai trường (40.1% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Rochester đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#151-200 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Rochester có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($79K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $67,080 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rochester vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rochester chọn lọc hơn (40.1% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Rochester có điểm SAT trung vị cao hơn (1488 so với 1323).
Sinh viên tốt nghiệp Rochester có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($79K so với $70K); Rochester có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.4% so với 70%).
Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $67,080); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $14,712).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rochester | Maryland (umbc) |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #151-200 | #601-700 |
| Xếp hạng · THE | #127 | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 40.1% | 72.4% |
| Tỷ lệ yield | 15.4% | 21.6% |
| SAT trung vị | 1488 | 1323 |
| GPA trung bình | 3.70 | 4.10 |
| Số lượng hồ sơ | 21,384 | 14,325 |
| Sinh viên quốc tế | 37% | 17% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $79K | $70K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $74K | $60K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $101K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 85.4% | 70% |
| Tỷ lệ duy trì học | 90.7% | 85% |
| Nợ trung vị | $21,000 | $19,500 |
| Học phí · năm | $67,080 | $31,275 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $60,879 | $14,712 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 96.1% | 47% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $32,304 | $22,450 |
| Lệ phí hồ sơ | $50 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 11,946 | 13,906 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rochester hay Maryland (umbc) khó hơn?
Vào Rochester khó hơn. Rochester nhận 40.1% hồ sơ, trong khi Maryland (umbc) nhận 72.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Rochester hay Maryland (umbc) kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Rochester kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $79K so với $70K.
Học phí tại Rochester so với Maryland (umbc) là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $67,080 mỗi năm tại Rochester và $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc).
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rochester hoặc Maryland (umbc)?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1488 tại Rochester và 1323 tại Maryland (umbc); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Rochester hay Maryland (umbc)?
Rochester xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #151-200 cho Rochester so với #601-700 cho Maryland (umbc).
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Rochester hay Maryland (umbc)?
Gói hỗ trợ trung bình là $60,879 tại Rochester và $14,712 tại Maryland (umbc).
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern