University of Rochester
ROCHESTER, NY
Northeastern University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rochester vs Northeastern - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
Northeastern University
NORTHEASTERN
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%
SAT trung vị1490
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rochester Northeastern University
#151-200 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
#127 Xếp hạng · THE -
40.08% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
1470 SAT trung vị 1490
85.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
11,946 Số lượng sinh viên 39,774

SO SÁNH TRỰC TIẾP

40.08% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
15.4% Tỷ lệ yield 53.8%
1470 SAT trung vị 1490
3.72 GPA trung bình -
21,384 Số lượng hồ sơ 98,425
22.1% SV quốc tế 13.1%
$79K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $93K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $62K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $135K
85.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
90.7% Tỷ lệ duy trì học 96.9%
$21,000 Nợ trung vị $24,250
$70,284 Học phí · năm $69,289
$60,879 Gói hỗ trợ trung bình $46,555
96.1% % nhu cầu được đáp ứng 86.7%
$32,304 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,461
$50 Lệ phí hồ sơ $75
$41,269 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $24,539
Tóm tắt nhanh
Northeastern dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển40.08% so với 5.2%
Yield15.4% so với 53.8%
Hỗ trợ$60,879 so với $46,555

Kết luận từ dữ liệu

Northeastern nhận 5.2% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.1%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Rochester: 22.1% sinh viên so với 13.1% (Northeastern).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rochester cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $41,269, còn Northeastern cấp $24,539.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Rochester bắt đầu ở $93,614 so với $92,337, và kết thúc ở $32,735 so với $45,782 (Northeastern).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northeastern chọn lọc hơn trong hai trường (5.2% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Rochester đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#151-200 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $79K). Northeastern có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $70,284 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rochester vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, gói hỗ trợ lớn hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Northeastern vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northeastern chọn lọc hơn (5.2% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển); Northeastern có điểm SAT trung vị cao hơn (1490 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($93K so với $79K); Northeastern có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.5% so với 85.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Northeastern có học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $70,284); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $46,555).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRochesterNortheastern HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rochester và Northeastern được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rochester Northeastern
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200#201-300
Xếp hạng · THE#127-
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%5.2%
Tỷ lệ yield15.4%53.8%
SAT trung vị14701490
GPA trung bình3.72-
Số lượng hồ sơ21,38498,425
Sinh viên quốc tế22.1%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K$93K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$62K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$135K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%90.5%
Tỷ lệ duy trì học90.7%96.9%
Nợ trung vị$21,000$24,250
Học phí · năm$70,284$69,289
Gói hỗ trợ trung bình$60,879$46,555
% nhu cầu được đáp ứng96.1%86.7%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,304$32,461
Lệ phí hồ sơ$50$75
Số lượng sinh viên11,94639,774

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rochester hay Northeastern khó hơn?

Vào Northeastern khó hơn. Rochester nhận 40.08% hồ sơ, trong khi Northeastern nhận 5.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Rochester hay Northeastern kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Northeastern kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $93K so với $79K.

Học phí tại Rochester so với Northeastern là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $70,284 mỗi năm tại Rochester và $69,289 mỗi năm tại Northeastern.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rochester hoặc Northeastern?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Rochester và 1490 tại Northeastern; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rochester hay Northeastern?

Rochester xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #151-200 cho Rochester so với #201-300 cho Northeastern.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rochester hay Northeastern?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,879 tại Rochester và $46,555 tại Northeastern.

So sánh Rochester với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.