University of Rochester
ROCHESTER, NY
University of Southern California
LOS ANGELES, CA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rochester vs Southern California - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
University of Southern California
SOUTHERN CALIFORNIA
Los Angeles, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#62
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%
SAT trung vị1495
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rochester University of Southern California
#151-200 Xếp hạng thế giới · ARWU #62
#127 Xếp hạng · THE #72
40.08% Tỷ lệ trúng tuyển 9.81%
1470 SAT trung vị 1495
85.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.8%
11,946 Số lượng sinh viên 46,566

SO SÁNH TRỰC TIẾP

40.08% Tỷ lệ trúng tuyển 9.81%
15.4% Tỷ lệ yield 43.3%
1470 SAT trung vị 1495
3.72 GPA trung bình 3.80
21,384 Số lượng hồ sơ 82,027
22.1% SV quốc tế 13.2%
$79K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $92K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $59K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
85.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 91.8%
90.7% Tỷ lệ duy trì học 95.6%
$21,000 Nợ trung vị $18,000
$70,284 Học phí · năm $68,687
$60,879 Gói hỗ trợ trung bình $71,169
96.1% % nhu cầu được đáp ứng 99.3%
$32,304 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,678
$50 Lệ phí hồ sơ $85
$41,269 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $25,384
Tóm tắt nhanh
Southern California dẫn đầu ở 12 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển40.08% so với 9.81%
Yield15.4% so với 43.3%
Thu nhập$79K so với $92K

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Southern California nhận 9.8%, Rochester nhận 40.1%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Rochester (22.1% sinh viên quốc tế) so với Southern California (13.2%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rochester cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $41,269, còn Southern California cấp $25,384.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Southern California: $92K so với $79K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Southern California chọn lọc hơn trong hai trường (9.81% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Southern California đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#151-200 so với #62). Sinh viên tốt nghiệp Southern California có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($92K so với $79K). Southern California có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $70,284 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Southern California vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Southern California chọn lọc hơn (9.81% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển); Southern California có điểm SAT trung vị cao hơn (1495 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Southern California có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($92K so với $79K); Southern California có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.8% so với 85.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Southern California có học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $70,284); Southern California cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($71,169 so với $60,879).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRochesterSouthern California HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rochester và Southern California được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rochester Southern California
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200#62
Xếp hạng · THE#127#72
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%9.81%
Tỷ lệ yield15.4%43.3%
SAT trung vị14701495
GPA trung bình3.723.80
Số lượng hồ sơ21,38482,027
Sinh viên quốc tế22.1%13.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K$92K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$59K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%91.8%
Tỷ lệ duy trì học90.7%95.6%
Nợ trung vị$21,000$18,000
Học phí · năm$70,284$68,687
Gói hỗ trợ trung bình$60,879$71,169
% nhu cầu được đáp ứng96.1%99.3%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,304$27,678
Lệ phí hồ sơ$50$85
Số lượng sinh viên11,94646,566

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rochester hay Southern California khó hơn?

Vào Southern California khó hơn. Rochester nhận 40.08% hồ sơ, trong khi Southern California nhận 9.81%.

Sinh viên tốt nghiệp Rochester hay Southern California kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Southern California kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $92K so với $79K.

Học phí tại Rochester so với Southern California là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $70,284 mỗi năm tại Rochester và $68,687 mỗi năm tại Southern California.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rochester hoặc Southern California?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Rochester và 1495 tại Southern California; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rochester hay Southern California?

Southern California xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #151-200 cho Rochester so với #62 cho Southern California.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rochester hay Southern California?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,879 tại Rochester và $71,169 tại Southern California.

So sánh Rochester với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.