University of Rochester
ROCHESTER, NY
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Rochester vs Texas at Austin - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Rochester University of Texas at Austin
#151-200 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
#127 Xếp hạng · THE -
40.08% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
1470 SAT trung vị 1395
85.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
11,946 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

40.08% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
15.4% Tỷ lệ yield 47.4%
1470 SAT trung vị 1395
3.72 GPA trung bình -
21,384 Số lượng hồ sơ 72,885
22.1% SV quốc tế 4.5%
$79K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$50K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $51K
$117K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
85.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
90.7% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$21,000 Nợ trung vị $20,500
$70,284 Học phí · năm $44,908
$60,879 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
96.1% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$32,304 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$50 Lệ phí hồ sơ $75
$41,269 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $21,838
Tóm tắt nhanh
Texas at Austin dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Yield15.4% so với 47.4%
Hỗ trợ$60,879 so với $20,219
Nợ khi TN$32,304 so với $19,919

Kết luận từ dữ liệu

Texas at Austin nhận 26.6% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.1%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Rochester (22.1% sinh viên quốc tế) so với Texas at Austin (4.5%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Rochester cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $41,269, còn Texas at Austin cấp $21,838.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Rochester có giá $93,614 so với $60,460 (Texas at Austin), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $32,735 so với $40,241.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at Austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.64% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at Austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#151-200 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Rochester có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($79K so với $75K). Texas at Austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $70,284 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Rochester vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, gói hỗ trợ lớn hơn.

Chọn Texas at Austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at Austin chọn lọc hơn (26.64% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển); Rochester có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rochester có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($79K so với $75K); Texas at Austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 85.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at Austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $70,284); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kRochesterTexas at Austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Rochester và Texas at Austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Rochester Texas at Austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200#45
Xếp hạng · THE#127-
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%26.64%
Tỷ lệ yield15.4%47.4%
SAT trung vị14701395
GPA trung bình3.72-
Số lượng hồ sơ21,38472,885
Sinh viên quốc tế22.1%4.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$50K$51K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$117K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%88.9%
Tỷ lệ duy trì học90.7%96.7%
Nợ trung vị$21,000$20,500
Học phí · năm$70,284$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$60,879$20,219
% nhu cầu được đáp ứng96.1%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$32,304$19,919
Lệ phí hồ sơ$50$75
Số lượng sinh viên11,94653,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Rochester hay Texas at Austin khó hơn?

Vào Texas at Austin khó hơn. Rochester nhận 40.08% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.64%.

Sinh viên tốt nghiệp Rochester hay Texas at Austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rochester kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $79K so với $75K.

Học phí tại Rochester so với Texas at Austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $70,284 mỗi năm tại Rochester và $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rochester hoặc Texas at Austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Rochester và 1395 tại Texas at Austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Rochester hay Texas at Austin?

Texas at Austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #151-200 cho Rochester so với #45 cho Texas at Austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rochester hay Texas at Austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $60,879 tại Rochester và $20,219 tại Texas at Austin.

So sánh Rochester với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.