

Rochester vs Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Virginia nhận 16.8% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.1%.
Môi trường quốc tế hơn thuộc về Rochester (22.1% sinh viên quốc tế) so với Virginia (4.9%).
Nếu bạn nộp đơn từ ngoài Mỹ, hãy tính ngân sách mà không có hỗ trợ ở nơi không có: chỉ Rochester báo cáo hỗ trợ cho sinh viên quốc tế (trung bình $41,269), còn Virginia thì không.
Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Rochester bắt đầu ở $93,614 so với $80,859, và kết thúc ở $32,735 so với $43,736 (Virginia).
Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Virginia chọn lọc hơn trong hai trường (16.81% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Rochester đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#151-200 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $79K). Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $70,284 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Rochester vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, gói hỗ trợ lớn hơn.
Chọn Virginia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Virginia chọn lọc hơn (16.81% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển).
Sinh viên tốt nghiệp Virginia có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($87K so với $79K); Virginia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.6% so với 85.4%).
Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($62,923 so với $70,284); Rochester cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,879 so với $37,123).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Rochester | Virginia |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #151-200 | #201-300 |
| Xếp hạng · THE | #127 | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 40.08% | 16.81% |
| Tỷ lệ yield | 15.4% | 40% |
| SAT trung vị | 1470 | 1470 |
| GPA trung bình | 3.72 | - |
| Số lượng hồ sơ | 21,384 | 58,951 |
| Sinh viên quốc tế | 22.1% | 4.9% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $79K | $87K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $50K | $59K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $117K | $130K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 85.4% | 95.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 90.7% | 97.9% |
| Nợ trung vị | $21,000 | $17,500 |
| Học phí · năm | $70,284 | $62,923 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $60,879 | $37,123 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 96.1% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $32,304 | $25,137 |
| Lệ phí hồ sơ | $50 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 11,946 | 26,470 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Rochester hay Virginia khó hơn?
Vào Virginia khó hơn. Rochester nhận 40.08% hồ sơ, trong khi Virginia nhận 16.81%.
Sinh viên tốt nghiệp Rochester hay Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Virginia kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $87K so với $79K.
Học phí tại Rochester so với Virginia là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $70,284 mỗi năm tại Rochester và $62,923 mỗi năm tại Virginia.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Rochester hoặc Virginia?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1470 tại Rochester và 1470 tại Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Rochester hay Virginia?
Rochester xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #151-200 cho Rochester so với #201-300 cho Virginia.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Rochester hay Virginia?
Gói hỗ trợ trung bình là $60,879 tại Rochester và $37,123 tại Virginia.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern