University of Southern California
LOS ANGELES, CA
Boston College
CHESTNUT HILL, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Southern California vs Boston College - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Southern California
SOUTHERN CALIFORNIA
Los Angeles, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#62
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%
SAT trung vị1495
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K
Boston College
BOSTON COLLEGE
Chestnut Hill, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển16.19%
SAT trung vị1500
Tỷ lệ tốt nghiệp90.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Southern California Boston College
#62 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#72 Xếp hạng · THE -
9.81% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
1495 SAT trung vị 1500
91.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
46,566 Số lượng sinh viên 14,726

SO SÁNH TRỰC TIẾP

9.81% Tỷ lệ trúng tuyển 16.19%
43.3% Tỷ lệ yield 42.5%
1495 SAT trung vị 1500
3.80 GPA trung bình -
82,027 Số lượng hồ sơ 34,779
13.2% SV quốc tế 6.6%
$92K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$59K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$141K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $162K
91.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.8%
95.6% Tỷ lệ duy trì học 96%
$18,000 Nợ trung vị $19,000
$68,687 Học phí · năm $73,508
$71,169 Gói hỗ trợ trung bình $61,753
99.3% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$27,678 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,892
$85 Lệ phí hồ sơ -
$25,384 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $39,634
Tóm tắt nhanh
Southern California dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển9.81% so với 16.19%
Hỗ trợ$71,169 so với $61,753
Thu nhập$92K so với $104K

Kết luận từ dữ liệu

Southern California nhận 9.8% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.2%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 13.2% (Southern California) so với 6.6% (Boston College).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $39,634 (Boston College) và $25,384 (Southern California).

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Boston College kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $104K so với $92K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Southern California chọn lọc hơn trong hai trường (9.81% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển). Southern California đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#62 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $92K). Southern California có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $73,508 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Southern California vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Boston College vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Southern California chọn lọc hơn (9.81% so với 16.19% tỷ lệ trúng tuyển); Boston College có điểm SAT trung vị cao hơn (1500 so với 1495).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Boston College có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $92K); Southern California có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.8% so với 90.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Southern California có học phí niêm yết thấp hơn ($68,687 so với $73,508); Southern California cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($71,169 so với $61,753).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kSouthern CaliforniaBoston College HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Southern California và Boston College được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Southern California Boston College
Xếp hạng thế giới · ARWU#62#501-600
Xếp hạng · THE#72-
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%16.19%
Tỷ lệ yield43.3%42.5%
SAT trung vị14951500
GPA trung bình3.80-
Số lượng hồ sơ82,02734,779
Sinh viên quốc tế13.2%6.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$59K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$141K$162K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%90.8%
Tỷ lệ duy trì học95.6%96%
Nợ trung vị$18,000$19,000
Học phí · năm$68,687$73,508
Gói hỗ trợ trung bình$71,169$61,753
% nhu cầu được đáp ứng99.3%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,678$24,892
Lệ phí hồ sơ$85-
Số lượng sinh viên46,56614,726

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Southern California hay Boston College khó hơn?

Vào Southern California khó hơn. Southern California nhận 9.81% hồ sơ, trong khi Boston College nhận 16.19%.

Sinh viên tốt nghiệp Southern California hay Boston College kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Boston College kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $92K.

Học phí tại Southern California so với Boston College là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,687 mỗi năm tại Southern California và $73,508 mỗi năm tại Boston College.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Southern California hoặc Boston College?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1495 tại Southern California và 1500 tại Boston College; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Southern California hay Boston College?

Southern California xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #62 cho Southern California so với #501-600 cho Boston College.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Southern California hay Boston College?

Gói hỗ trợ trung bình là $71,169 tại Southern California và $61,753 tại Boston College.

So sánh Southern California với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.