University of Southern California
LOS ANGELES, CA
University of Houston
HOUSTON, TX
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Southern California vs Houston - so sánh các trường đại học Mỹ

University of Southern California
SOUTHERN CALIFORNIA
Los Angeles, CA
Xếp hạng thế giới · ARWU#62
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%
SAT trung vị1495
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K
University of Houston
HOUSTON
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển73.92%
SAT trung vị1240
Tỷ lệ tốt nghiệp64.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$62K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

University of Southern California University of Houston
#62 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
#72 Xếp hạng · THE -
9.81% Tỷ lệ trúng tuyển 73.92%
1495 SAT trung vị 1240
91.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.6%
46,566 Số lượng sinh viên 47,980

SO SÁNH TRỰC TIẾP

9.81% Tỷ lệ trúng tuyển 73.92%
43.3% Tỷ lệ yield 26.5%
1495 SAT trung vị 1240
3.80 GPA trung bình 3.49
82,027 Số lượng hồ sơ 31,716
13.2% SV quốc tế 5.7%
$92K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $62K
$59K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $39K
$141K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $93K
91.8% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.6%
95.6% Tỷ lệ duy trì học 87%
$18,000 Nợ trung vị $18,194
$68,687 Học phí · năm $27,926
$71,169 Gói hỗ trợ trung bình $16,450
99.3% % nhu cầu được đáp ứng 55.1%
$27,678 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,819
$85 Lệ phí hồ sơ $75
$25,384 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $4,456
Tóm tắt nhanh
Southern California dẫn đầu ở 10 trên 12 chỉ số được đo
Trúng tuyển9.81% so với 73.92%
Hỗ trợ$71,169 so với $16,450
Học phí$68,687 so với $27,926

Kết luận từ dữ liệu

Houston nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (73.9%), trong khi Southern California từ chối đại đa số (9.8%).

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Southern California (13.2% sinh viên quốc tế) so với Houston (5.7%).

Southern California thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $25,384), trong khi Houston dừng ở mức $4,456.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Southern California có giá $89,087 so với $45,970 (Houston), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $17,918 so với $29,520.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Southern California chọn lọc hơn trong hai trường (9.81% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển). Southern California đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#62 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Southern California có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($92K so với $62K). Houston có mức học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $68,687 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Southern California vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Houston vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Southern California chọn lọc hơn (9.81% so với 73.92% tỷ lệ trúng tuyển); Southern California có điểm SAT trung vị cao hơn (1495 so với 1240).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Southern California có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($92K so với $62K); Southern California có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (91.8% so với 64.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Houston có học phí niêm yết thấp hơn ($27,926 so với $68,687); Southern California cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($71,169 so với $16,450).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kSouthern CaliforniaHouston HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Southern California và Houston được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Southern California Houston
Xếp hạng thế giới · ARWU#62#201-300
Xếp hạng · THE#72-
Tỷ lệ trúng tuyển9.81%73.92%
Tỷ lệ yield43.3%26.5%
SAT trung vị14951240
GPA trung bình3.803.49
Số lượng hồ sơ82,02731,716
Sinh viên quốc tế13.2%5.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$92K$62K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$59K$39K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$141K$93K
Tỷ lệ tốt nghiệp91.8%64.6%
Tỷ lệ duy trì học95.6%87%
Nợ trung vị$18,000$18,194
Học phí · năm$68,687$27,926
Gói hỗ trợ trung bình$71,169$16,450
% nhu cầu được đáp ứng99.3%55.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,678$21,819
Lệ phí hồ sơ$85$75
Số lượng sinh viên46,56647,980

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Southern California hay Houston khó hơn?

Vào Southern California khó hơn. Southern California nhận 9.81% hồ sơ, trong khi Houston nhận 73.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Southern California hay Houston kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Southern California kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $92K so với $62K.

Học phí tại Southern California so với Houston là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $68,687 mỗi năm tại Southern California và $27,926 mỗi năm tại Houston.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Southern California hoặc Houston?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1495 tại Southern California và 1240 tại Houston; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Southern California hay Houston?

Southern California xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #62 cho Southern California so với #201-300 cho Houston.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Southern California hay Houston?

Gói hỗ trợ trung bình là $71,169 tại Southern California và $16,450 tại Houston.

So sánh Southern California với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.