

Stony brook vs Binghamton — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Binghamton chọn lọc hơn trong hai trường (38.6% so với 49% tỷ lệ trúng tuyển). Stony brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $75K). Binghamton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $32,741 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Stony brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, tỷ lệ duy trì học cao hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Binghamton vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Binghamton chọn lọc hơn (38.6% so với 49% tỷ lệ trúng tuyển); Stony brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1419 so với 1415).
Sinh viên tốt nghiệp Binghamton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $75K); Binghamton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (81.6% so với 75.6%).
Binghamton có học phí niêm yết thấp hơn ($30,447 so với $32,741); Binghamton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($19,288 so với $15,261).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Stony brook | Binghamton |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #301-400 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 49% | 38.6% |
| Tỷ lệ yield | 14.7% | 15.9% |
| SAT trung vị | 1419 | 1415 |
| GPA trung bình | — | 3.90 |
| Số lượng hồ sơ | 55,880 | 53,007 |
| Sinh viên quốc tế | 18% | 8% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $75K | $81K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $63K | $68K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $107K | $114K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 75.6% | 81.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 89.7% | 89.5% |
| Nợ trung vị | $18,228 | $18,500 |
| Học phí · năm | $32,741 | $30,447 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $15,261 | $19,288 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 0.6% | 74% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $23,558 | $27,208 |
| Lệ phí hồ sơ | $0 | $50 |
| Số lượng sinh viên | 26,689 | 18,815 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Stony brook hay Binghamton khó hơn?
Vào Binghamton khó hơn. Stony brook nhận 49% hồ sơ, trong khi Binghamton nhận 38.6%.
Sinh viên tốt nghiệp Stony brook hay Binghamton kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Binghamton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $75K.
Học phí tại Stony brook so với Binghamton là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony brook và $30,447 mỗi năm tại Binghamton.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony brook hoặc Binghamton?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1419 tại Stony brook và 1415 tại Binghamton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Stony brook hay Binghamton?
Stony brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony brook so với #501-600 cho Binghamton.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Stony brook hay Binghamton?
Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony brook và $19,288 tại Binghamton.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern