

Stony brook vs Boston college — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Boston college chọn lọc hơn trong hai trường (16.4% so với 49% tỷ lệ trúng tuyển). Stony brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Boston college có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K). Stony brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $70,702 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Stony brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Boston college vì: mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Boston college chọn lọc hơn (16.4% so với 49% tỷ lệ trúng tuyển); Boston college có điểm SAT trung vị cao hơn (1507 so với 1419).
Sinh viên tốt nghiệp Boston college có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K); Boston college có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (90.8% so với 75.6%).
Stony brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $70,702); Boston college cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($61,753 so với $15,261).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Stony brook | Boston college |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #301-400 | #501-600 |
| Xếp hạng · THE | — | — |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 49% | 16.4% |
| Tỷ lệ yield | 14.7% | 42.5% |
| SAT trung vị | 1419 | 1507 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 55,880 | 34,779 |
| Sinh viên quốc tế | 18% | 12% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $75K | $104K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $63K | $93K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $107K | $162K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 75.6% | 90.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 89.7% | 96% |
| Nợ trung vị | $18,228 | $19,000 |
| Học phí · năm | $32,741 | $70,702 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $15,261 | $61,753 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 0.6% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $23,558 | $24,892 |
| Lệ phí hồ sơ | $0 | — |
| Số lượng sinh viên | 26,689 | 14,726 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Stony brook hay Boston college khó hơn?
Vào Boston college khó hơn. Stony brook nhận 49% hồ sơ, trong khi Boston college nhận 16.4%.
Sinh viên tốt nghiệp Stony brook hay Boston college kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Boston college kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $75K.
Học phí tại Stony brook so với Boston college là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony brook và $70,702 mỗi năm tại Boston college.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony brook hoặc Boston college?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1419 tại Stony brook và 1507 tại Boston college; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Stony brook hay Boston college?
Stony brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony brook so với #501-600 cho Boston college.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Stony brook hay Boston college?
Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony brook và $61,753 tại Boston college.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Cornell
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern