Stony Brook University
STONY BROOK, NY
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Stony Brook vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Stony Brook University Carnegie Mellon University
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE #24
49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1410 SAT trung vị 1540
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
26,689 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
14.7% Tỷ lệ yield 45.7%
1410 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.89
55,880 Số lượng hồ sơ 33,941
10.2% SV quốc tế 23.3%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$49K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$107K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
89.7% Tỷ lệ duy trì học 98%
$18,228 Nợ trung vị $21,750
$32,741 Học phí · năm $68,776
$15,261 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
0.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$23,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
- Lệ phí hồ sơ $75
$2,834 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Carnegie Mellon dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.6% so với 100%
Trúng tuyển49.04% so với 11.66%
Hỗ trợ$15,261 so với $60,909

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Carnegie Mellon: 11.7% so với 49% (Stony Brook).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 10.2% (Stony Brook).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Stony Brook cấp cho họ trung bình $2,834. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Carnegie Mellon có giá $88,670 so với $55,085 (Stony Brook), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $27,761 so với $39,824.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Carnegie Mellon chọn lọc hơn trong hai trường (11.66% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Carnegie Mellon đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $75K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $68,776 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Stony Brook vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Carnegie Mellon chọn lọc hơn (11.66% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Carnegie Mellon có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1410).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $75K); Carnegie Mellon có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.1% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $68,776); Carnegie Mellon cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($60,909 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kStony BrookCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Stony Brook và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Stony Brook Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#101-150
Xếp hạng · THE-#24
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%11.66%
Tỷ lệ yield14.7%45.7%
SAT trung vị14101540
GPA trung bình-3.89
Số lượng hồ sơ55,88033,941
Sinh viên quốc tế10.2%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$49K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$107K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%94.1%
Tỷ lệ duy trì học89.7%98%
Nợ trung vị$18,228$21,750
Học phí · năm$32,741$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$15,261$60,909
% nhu cầu được đáp ứng0.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,558$31,298
Lệ phí hồ sơ-$75
Số lượng sinh viên26,68916,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Stony Brook hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Carnegie Mellon khó hơn. Stony Brook nhận 49.04% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $75K.

Học phí tại Stony Brook so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony Brook và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony Brook hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1410 tại Stony Brook và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Stony Brook hay Carnegie Mellon?

Carnegie Mellon xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony Brook so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Stony Brook hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony Brook và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Stony Brook với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.