Stony Brook University
STONY BROOK, NY
University of Georgia
ATHENS, GA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Stony Brook vs Georgia - so sánh các trường đại học Mỹ

Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Georgia
GEORGIA
Athens, GA
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển37.92%
SAT trung vị1300
Tỷ lệ tốt nghiệp89.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$69K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Stony Brook University University of Georgia
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #401-500
- Xếp hạng · THE -
49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
1410 SAT trung vị 1300
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
26,689 Số lượng sinh viên 43,146

SO SÁNH TRỰC TIẾP

49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 37.92%
14.7% Tỷ lệ yield 38.3%
1410 SAT trung vị 1300
- GPA trung bình 4.15
55,880 Số lượng hồ sơ 42,436
10.2% SV quốc tế 1.1%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $69K
$49K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $45K
$107K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 89.7%
89.7% Tỷ lệ duy trì học 94.3%
$18,228 Nợ trung vị $18,500
$32,741 Học phí · năm $31,678
$15,261 Gói hỗ trợ trung bình $15,348
0.6% % nhu cầu được đáp ứng 73.2%
$23,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $20,890
- Lệ phí hồ sơ $70
$2,834 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Georgia dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.6% so với 73.2%
Yield14.7% so với 38.3%
Trúng tuyển49.04% so với 37.92%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Georgia: 37.9% so với 49% (Stony Brook).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.2% (Stony Brook) so với 1.1% (Georgia).

Georgia không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Stony Brook cấp cho họ trung bình $2,834. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Ứng viên có điểm SAT cao hơn chọn Stony Brook: khoảng giữa 1410 so với 1300, chênh lệch 110 điểm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Georgia chọn lọc hơn trong hai trường (37.92% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Stony Brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $69K). Georgia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $32,741 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Stony Brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Georgia vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Georgia chọn lọc hơn (37.92% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Stony Brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1410 so với 1300).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $69K); Georgia có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (89.7% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Georgia có học phí niêm yết thấp hơn ($31,678 so với $32,741); Georgia cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,348 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kStony BrookGeorgia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Stony Brook và Georgia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Stony Brook Georgia
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#401-500
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%37.92%
Tỷ lệ yield14.7%38.3%
SAT trung vị14101300
GPA trung bình-4.15
Số lượng hồ sơ55,88042,436
Sinh viên quốc tế10.2%1.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$69K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$49K$45K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$107K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%89.7%
Tỷ lệ duy trì học89.7%94.3%
Nợ trung vị$18,228$18,500
Học phí · năm$32,741$31,678
Gói hỗ trợ trung bình$15,261$15,348
% nhu cầu được đáp ứng0.6%73.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,558$20,890
Lệ phí hồ sơ-$70
Số lượng sinh viên26,68943,146

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Stony Brook hay Georgia khó hơn?

Vào Georgia khó hơn. Stony Brook nhận 49.04% hồ sơ, trong khi Georgia nhận 37.92%.

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook hay Georgia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $69K.

Học phí tại Stony Brook so với Georgia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony Brook và $31,678 mỗi năm tại Georgia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony Brook hoặc Georgia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1410 tại Stony Brook và 1300 tại Georgia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Stony Brook hay Georgia?

Stony Brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony Brook so với #401-500 cho Georgia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Stony Brook hay Georgia?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony Brook và $15,348 tại Georgia.

So sánh Stony Brook với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.