Stony Brook University
STONY BROOK, NY
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Stony Brook vs Illinois Urbana-Champaign - so sánh các trường đại học Mỹ

Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Stony Brook University University of Illinois Urbana-Champaign
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
- Xếp hạng · THE #46
49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
1410 SAT trung vị 1470
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
26,689 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
14.7% Tỷ lệ yield 28.8%
1410 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình -
55,880 Số lượng hồ sơ 73,742
10.2% SV quốc tế 14.9%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$49K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $55K
$107K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
89.7% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$18,228 Nợ trung vị $19,500
$32,741 Học phí · năm $38,400
$15,261 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
0.6% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$23,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
- Lệ phí hồ sơ $50
$2,834 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $5,836
Tóm tắt nhanh
Illinois Urbana-Champaign dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Yield14.7% so với 28.8%
Hỗ trợ$15,261 so với $23,217
% nhu cầu0.6% so với 0.8%

Kết luận từ dữ liệu

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Illinois Urbana-Champaign có giá $57,284 so với $55,085 (Stony Brook), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $34,067 so với $39,824.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Illinois Urbana-Champaign: $81K so với $75K.

60 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1470 (Illinois Urbana-Champaign) so với 1410.

Ứng viên trúng tuyển cả hai trường thường chọn Illinois Urbana-Champaign hơn (28.8% xác nhận so với 14.7%).

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Illinois Urbana-Champaign chọn lọc hơn trong hai trường (42.37% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Illinois Urbana-Champaign đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $75K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $38,400 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Stony Brook vì: học phí thấp hơn.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Illinois Urbana-Champaign chọn lọc hơn (42.37% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Illinois Urbana-Champaign có điểm SAT trung vị cao hơn (1470 so với 1410).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($81K so với $75K); Illinois Urbana-Champaign có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (85.1% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $38,400); Illinois Urbana-Champaign cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($23,217 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kStony BrookIllinois Urbana-Champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Stony Brook và Illinois Urbana-Champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Stony Brook Illinois Urbana-Champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#55
Xếp hạng · THE-#46
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%42.37%
Tỷ lệ yield14.7%28.8%
SAT trung vị14101470
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ55,88073,742
Sinh viên quốc tế10.2%14.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$49K$55K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$107K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%85.1%
Tỷ lệ duy trì học89.7%94.8%
Nợ trung vị$18,228$19,500
Học phí · năm$32,741$38,400
Gói hỗ trợ trung bình$15,261$23,217
% nhu cầu được đáp ứng0.6%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,558$22,395
Lệ phí hồ sơ-$50
Số lượng sinh viên26,68959,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Stony Brook hay Illinois Urbana-Champaign khó hơn?

Vào Illinois Urbana-Champaign khó hơn. Stony Brook nhận 49.04% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37%.

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook hay Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $81K so với $75K.

Học phí tại Stony Brook so với Illinois Urbana-Champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony Brook và $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony Brook hoặc Illinois Urbana-Champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1410 tại Stony Brook và 1470 tại Illinois Urbana-Champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Stony Brook hay Illinois Urbana-Champaign?

Illinois Urbana-Champaign xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony Brook so với #55 cho Illinois Urbana-Champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Stony Brook hay Illinois Urbana-Champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony Brook và $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign.

So sánh Stony Brook với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.