Stony Brook University
STONY BROOK, NY
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Stony brook vs Rensselaer polytechnic institute — so sánh các trường đại học Mỹ

Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49%
SAT trung vị1419
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Stony Brook University Rensselaer Polytechnic Institute
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
Xếp hạng · THE
49% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1419 SAT trung vị 1456
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
26,689 Số lượng sinh viên 6,761

SO SÁNH TRỰC TIẾP

49% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
14.7% Tỷ lệ yield 39.7%
1419 SAT trung vị 1456
GPA trung bình
55,880 Số lượng hồ sơ 15,819
18% SV quốc tế 19%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$63K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $86K
$107K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
89.7% Tỷ lệ duy trì học 98%
$18,228 Nợ trung vị $23,750
$32,741 Học phí · năm $64,081
$15,261 Gói hỗ trợ trung bình $76,097
0.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$23,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,149
$0 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Rensselaer polytechnic institute dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.6% so với 100%
Hỗ trợ$15,261 so với $76,097
Yield14.7% so với 39.7%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stony brook chọn lọc hơn trong hai trường (49% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Stony brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $75K). Stony brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $64,081 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Stony brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn.

Chọn Rensselaer polytechnic institute vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stony brook chọn lọc hơn (49% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Rensselaer polytechnic institute có điểm SAT trung vị cao hơn (1456 so với 1419).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($102K so với $75K); Rensselaer polytechnic institute có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (83.6% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $64,081); Rensselaer polytechnic institute cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($76,097 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kStony brookRensselaer polytechnic institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Stony brook và Rensselaer polytechnic institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Stony brook Rensselaer polytechnic institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#501-600
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển49%63.5%
Tỷ lệ yield14.7%39.7%
SAT trung vị14191456
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ55,88015,819
Sinh viên quốc tế18%19%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$102K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$63K$86K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$107K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%83.6%
Tỷ lệ duy trì học89.7%98%
Nợ trung vị$18,228$23,750
Học phí · năm$32,741$64,081
Gói hỗ trợ trung bình$15,261$76,097
% nhu cầu được đáp ứng0.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,558$29,149
Lệ phí hồ sơ$0$75
Số lượng sinh viên26,6896,761

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Stony brook hay Rensselaer polytechnic institute khó hơn?

Vào Stony brook khó hơn. Stony brook nhận 49% hồ sơ, trong khi Rensselaer polytechnic institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Stony brook hay Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rensselaer polytechnic institute kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $102K so với $75K.

Học phí tại Stony brook so với Rensselaer polytechnic institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony brook và $64,081 mỗi năm tại Rensselaer polytechnic institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony brook hoặc Rensselaer polytechnic institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1419 tại Stony brook và 1456 tại Rensselaer polytechnic institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Stony brook hay Rensselaer polytechnic institute?

Stony brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony brook so với #501-600 cho Rensselaer polytechnic institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Stony brook hay Rensselaer polytechnic institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony brook và $76,097 tại Rensselaer polytechnic institute.

So sánh Stony brook với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.