Stony Brook University
STONY BROOK, NY
Rice University
HOUSTON, TX
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Stony Brook vs Rice - so sánh các trường đại học Mỹ

Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
Rice University
RICE
Houston, TX
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển8%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$90K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Stony Brook University Rice University
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
- Xếp hạng · THE -
49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
1410 SAT trung vị 1540
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
26,689 Số lượng sinh viên 8,961

SO SÁNH TRỰC TIẾP

49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 8%
14.7% Tỷ lệ yield 44.2%
1410 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình -
55,880 Số lượng hồ sơ 32,473
10.2% SV quốc tế 13%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $90K
$49K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $63K
$107K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $144K
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.6%
89.7% Tỷ lệ duy trì học 97.4%
$18,228 Nợ trung vị $11,000
$32,741 Học phí · năm $67,497
$15,261 Gói hỗ trợ trung bình $69,040
0.6% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$23,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,418
- Lệ phí hồ sơ $75
$2,834 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $76,332
Tóm tắt nhanh
Rice dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.6% so với 100%
Trúng tuyển49.04% so với 8%
Hỗ trợ$15,261 so với $69,040

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Rice nhận 8%, Stony Brook nhận 49%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $76,332 (Rice) và $2,834 (Stony Brook).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Rice bắt đầu ở $92,262 so với $55,085, và kết thúc ở $23,222 so với $39,824 (Stony Brook).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Rice: $90K so với $75K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển). Rice đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $75K). Stony Brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $67,497 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Stony Brook vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Chọn Rice vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Rice chọn lọc hơn (8% so với 49.04% tỷ lệ trúng tuyển); Rice có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1410).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Rice có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($90K so với $75K); Rice có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (94.6% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony Brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $67,497); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kStony BrookRice HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Stony Brook và Rice được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Stony Brook Rice
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#101-150
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%8%
Tỷ lệ yield14.7%44.2%
SAT trung vị14101540
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ55,88032,473
Sinh viên quốc tế10.2%13%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$90K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$49K$63K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$107K$144K
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%94.6%
Tỷ lệ duy trì học89.7%97.4%
Nợ trung vị$18,228$11,000
Học phí · năm$32,741$67,497
Gói hỗ trợ trung bình$15,261$69,040
% nhu cầu được đáp ứng0.6%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,558$28,418
Lệ phí hồ sơ-$75
Số lượng sinh viên26,6898,961

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Stony Brook hay Rice khó hơn?

Vào Rice khó hơn. Stony Brook nhận 49.04% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Rice kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $90K so với $75K.

Học phí tại Stony Brook so với Rice là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony Brook và $67,497 mỗi năm tại Rice.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony Brook hoặc Rice?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1410 tại Stony Brook và 1540 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Stony Brook hay Rice?

Rice xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony Brook so với #101-150 cho Rice.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Stony Brook hay Rice?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony Brook và $69,040 tại Rice.

So sánh Stony Brook với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.