Stony Brook University
STONY BROOK, NY
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Stony brook vs Texas at austin — so sánh các trường đại học Mỹ

Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49%
SAT trung vị1419
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.6%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Stony Brook University University of Texas at Austin
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
Xếp hạng · THE
49% Tỷ lệ trúng tuyển 26.6%
1419 SAT trung vị 1395
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
26,689 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

49% Tỷ lệ trúng tuyển 26.6%
14.7% Tỷ lệ yield 47.4%
1419 SAT trung vị 1395
GPA trung bình
55,880 Số lượng hồ sơ 72,885
18% SV quốc tế 9%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$63K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $74K
$107K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
89.7% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$18,228 Nợ trung vị $20,500
$32,741 Học phí · năm $44,908
$15,261 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
0.6% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$23,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$0 Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Texas at austin dẫn đầu ở 8 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.6% so với 75%
Yield14.7% so với 47.4%
Trúng tuyển49% so với 26.6%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Texas at austin chọn lọc hơn trong hai trường (26.6% so với 49% tỷ lệ trúng tuyển). Texas at austin đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #45). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($75K so với $75K). Stony brook có mức học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $44,908 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Stony brook vì: học phí thấp hơn.

Chọn Texas at austin vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Texas at austin chọn lọc hơn (26.6% so với 49% tỷ lệ trúng tuyển); Stony brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1419 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Texas at austin có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $75K); Texas at austin có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (88.9% so với 75.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Stony brook có học phí niêm yết thấp hơn ($32,741 so với $44,908); Texas at austin cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($20,219 so với $15,261).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kStony brookTexas at austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Stony brook và Texas at austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Stony brook Texas at austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#45
Xếp hạng · THE
Tỷ lệ trúng tuyển49%26.6%
Tỷ lệ yield14.7%47.4%
SAT trung vị14191395
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ55,88072,885
Sinh viên quốc tế18%9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$75K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$63K$74K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$107K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%88.9%
Tỷ lệ duy trì học89.7%96.7%
Nợ trung vị$18,228$20,500
Học phí · năm$32,741$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$15,261$20,219
% nhu cầu được đáp ứng0.6%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,558$19,919
Lệ phí hồ sơ$0$75
Số lượng sinh viên26,68953,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Stony brook hay Texas at austin khó hơn?

Vào Texas at austin khó hơn. Stony brook nhận 49% hồ sơ, trong khi Texas at austin nhận 26.6%.

Sinh viên tốt nghiệp Stony brook hay Texas at austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $75K tại Stony brook và $75K tại Texas at austin.

Học phí tại Stony brook so với Texas at austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony brook và $44,908 mỗi năm tại Texas at austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony brook hoặc Texas at austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1419 tại Stony brook và 1395 tại Texas at austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Stony brook hay Texas at austin?

Texas at austin xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony brook so với #45 cho Texas at austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Stony brook hay Texas at austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony brook và $20,219 tại Texas at austin.

So sánh Stony brook với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.