Stony Brook University
STONY BROOK, NY
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Stony Brook vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

Stony Brook University
STONY BROOK
Stony Brook, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%
SAT trung vị1410
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Stony Brook University University of Wyoming
#301-400 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
- Xếp hạng · THE -
49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1410 SAT trung vị 1140
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
26,689 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

49.04% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
14.7% Tỷ lệ yield 23.8%
1410 SAT trung vị 1140
- GPA trung bình 3.55
55,880 Số lượng hồ sơ 6,217
10.2% SV quốc tế 1.8%
$75K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$49K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$107K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
75.6% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
89.7% Tỷ lệ duy trì học 79%
$18,228 Nợ trung vị $18,000
$32,741 Học phí · năm $25,015
$15,261 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
0.6% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$23,558 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
- Lệ phí hồ sơ $40
$2,834 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Stony Brook dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu0.6% so với 57.6%
Trúng tuyển49.04% so với 96.9%
Yield14.7% so với 23.8%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Stony Brook: 49% so với 96.9% (Wyoming).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.2% (Stony Brook) so với 1.8% (Wyoming).

Học phí thấp hơn thuộc về Wyoming: $25,015 so với $32,741, tức thấp hơn $7,726 mỗi năm.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Stony Brook: $75K so với $57K.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Stony Brook chọn lọc hơn trong hai trường (49.04% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Stony Brook đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#301-400 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $32,741 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Stony Brook vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Stony Brook chọn lọc hơn (49.04% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Stony Brook có điểm SAT trung vị cao hơn (1410 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($75K so với $57K); Stony Brook có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (75.6% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $32,741); Stony Brook cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($15,261 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kStony BrookWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Stony Brook và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Stony Brook Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400#701-800
Xếp hạng · THE--
Tỷ lệ trúng tuyển49.04%96.9%
Tỷ lệ yield14.7%23.8%
SAT trung vị14101140
GPA trung bình-3.55
Số lượng hồ sơ55,8806,217
Sinh viên quốc tế10.2%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$49K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$107K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp75.6%58.8%
Tỷ lệ duy trì học89.7%79%
Nợ trung vị$18,228$18,000
Học phí · năm$32,741$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$15,261$12,129
% nhu cầu được đáp ứng0.6%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$23,558$24,921
Lệ phí hồ sơ-$40
Số lượng sinh viên26,68910,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Stony Brook hay Wyoming khó hơn?

Vào Stony Brook khó hơn. Stony Brook nhận 49.04% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Stony Brook kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $75K so với $57K.

Học phí tại Stony Brook so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $32,741 mỗi năm tại Stony Brook và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Stony Brook hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1410 tại Stony Brook và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Stony Brook hay Wyoming?

Stony Brook xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #301-400 cho Stony Brook so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Stony Brook hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $15,261 tại Stony Brook và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Stony Brook với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.