Temple University
PHILADELPHIA, PENNSYLVANIA
Cornell University
ITHACA, NEW YORK
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Temple vs Cornell - so sánh các trường đại học Mỹ

Temple University
TEMPLE
Philadelphia, Pennsylvania
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%
SAT trung vị1250
Tỷ lệ tốt nghiệp75%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K
Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Temple University Cornell University
#401-500 Xếp hạng thế giới · ARWU #12
- Xếp hạng · THE #20
80.45% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
1250 SAT trung vị 1540
75% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
29,637 Số lượng sinh viên 26,793

SO SÁNH TRỰC TIẾP

80.45% Tỷ lệ trúng tuyển 8.41%
15% Tỷ lệ yield 63.9%
1250 SAT trung vị 1540
3.42 GPA trung bình -
40,817 Số lượng hồ sơ 65,612
4.4% SV quốc tế 10.3%
$64K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $104K
$41K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $67K
$92K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $166K
75% Tỷ lệ tốt nghiệp 95.4%
83% Tỷ lệ duy trì học 98.1%
$24,395 Nợ trung vị $14,000
$40,144 Học phí · năm $72,270
$17,833 Gói hỗ trợ trung bình $64,225
60.5% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$41,808 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $29,441
$55 Lệ phí hồ sơ $80
$16,607 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $84,351
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển80.45% so với 8.41%
Yield15% so với 63.9%
Hỗ trợ$17,833 so với $64,225

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Cornell nhận 8.4% hồ sơ, còn Temple nhận tới 80.5%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Cornell (10.3% sinh viên quốc tế) so với Temple (4.4%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Cornell cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $84,351, còn Temple cấp $16,607.

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Cornell bắt đầu ở $96,268 so với $58,550, và kết thúc ở $32,043 so với $40,717 (Temple).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#401-500 so với #12). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $64K). Temple có mức học phí niêm yết thấp hơn ($40,144 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Temple vì: học phí thấp hơn.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1250).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $64K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 75%).

Chi phí và hỗ trợ

Temple có học phí niêm yết thấp hơn ($40,144 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $17,833).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kTempleCornell HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Temple và Cornell được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Temple Cornell
Xếp hạng thế giới · ARWU#401-500#12
Xếp hạng · THE-#20
Tỷ lệ trúng tuyển80.45%8.41%
Tỷ lệ yield15%63.9%
SAT trung vị12501540
GPA trung bình3.42-
Số lượng hồ sơ40,81765,612
Sinh viên quốc tế4.4%10.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$64K$104K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$41K$67K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$92K$166K
Tỷ lệ tốt nghiệp75%95.4%
Tỷ lệ duy trì học83%98.1%
Nợ trung vị$24,395$14,000
Học phí · năm$40,144$72,270
Gói hỗ trợ trung bình$17,833$64,225
% nhu cầu được đáp ứng60.5%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$41,808$29,441
Lệ phí hồ sơ$55$80
Số lượng sinh viên29,63726,793

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Temple hay Cornell khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Temple nhận 80.45% hồ sơ, trong khi Cornell nhận 8.41%.

Sinh viên tốt nghiệp Temple hay Cornell kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $64K.

Học phí tại Temple so với Cornell là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $40,144 mỗi năm tại Temple và $72,270 mỗi năm tại Cornell.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Temple hoặc Cornell?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1250 tại Temple và 1540 tại Cornell; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Temple hay Cornell?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #401-500 cho Temple so với #12 cho Cornell.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Temple hay Cornell?

Gói hỗ trợ trung bình là $17,833 tại Temple và $64,225 tại Cornell.

So sánh Temple với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.